Tiêngs Anh chuyên ngành Trầm Hương
obtained: thu được 获得
infected wood: Gỗ nhiễm bệnh 受感染的木材
Agarwood oud oil: Dầu trầm hương 沉香油
resinous heartwood: nhựa tâm gỗ 树脂心材
infected trees: cây bị nhiễm bệnh 受感染的树木
precious wood: Gỗ quý
significance: ý nghĩa
the favorite fragrance: hương thơm yêu thích
scent of Nirvana: hương vị niết bàn 涅槃香
no medicinal properties: không có đặc tính chữa bệnh 无药用特性
fungal infection: nhiễm nấm 真菌感染
protective resin: nhựa bảo vệ 保护树脂
essential oud oil: tinh dầu 沉香精油
wild crafted Agarwood oud oil: dầu trầm hương được chế tác tự nhiên 野生沉香沉香油
Stimulant – quickens physiological function: Thuốc kích thích – tăng nhanh chức năng sinh lý 兴奋剂 – 加速生理功能
Tonic – strengthens the body: Tonic – bồi bổ cơ thể 补品 – 增强身体
Anti-inflammatory – reduces inflammation: Kháng viêm – giảm viêm 抗炎 – 减少炎症
Aphrodisiac – increases sexual desire: Thuốc kích dục - tăng ham muốn tình dục 春药 – 增加性欲
Diuretic – stimulates the production of urine: Thuốc lợi tiểu - kích thích sản xuất nước tiểu 利尿剂 – 刺激尿液的产生
Antimicrobial – kills or resists pathogenic microorganisms: Kháng khuẩn - tiêu diệt hoặc chống lại các vi sinh vật gây bệnh 抗菌 – 杀死或抵抗病原微生物
Carminative – settles the digestive system and relieves gas: Carminative – ổn định hệ thống tiêu hóa và giảm khí 驱风 – 稳定消化系统并缓解气体
Febrifuge – combats fever: Febrifuge – chống sốt 退烧
Digestive – aids digestion of food: Tiêu hóa - hỗ trợ tiêu hóa thức ăn 消化 – 帮助消化食物
sesquiterpenes: 倍半萜烯
phenylethyl: 苯乙基
exhibit anti-allergic: các đặc tính chống dị ứng 具有抗过敏
anti-inflammatory: chống viêm 抗炎
anti-diabetic : 抗糖尿病 chống tiểu đường
anti-cancer các đặc tính chống ung thư 抗癌
anti-oxidant 抗氧化 các đặc tính chống oxy hóa
anti-ischemic: các đặc tính chống thiếu máu cục bộ 抗缺血
anti-microbial 抗菌 các đặc tính chống vi khuẩn
hepatoprotective đặc tính bảo vệ gan 具有保肝
laxative 泻药 tính chất nhuận tràng
mosquitocidal properties đặc tính diệt muỗi 杀蚊特性
effects on the central nervous system 对中枢神经系统的影响 tác dụng lên hệ thần kinh trung ương
the bio-guided isolation sự phân lập theo hướng sinh học 通过适当的化学表征
bioactive compounds các hợp chất hoạt tính sinh học 具有适当化学特性的生物活性化合物
proper chemical characterisation đặc tính hóa học thích hợp 正确的化学表征
treat rheumatism điều trị phong thấp 治疗风湿病
arthritis 关节炎 viêm khớp
body pain đau nhức cơ thể 身体疼痛
asthma 哮喘 hen suyễn
gout bệnh gout 痛风
aphrodisiac kích thích tình dục 春药和兴奋剂
treatment for rheumatism điều trị bệnh thấp khớp 治疗风湿病
liver disease bệnh gan 肝脏疾病
East Asian Medicine Y học Đông Á 东亚医学
relieve pain giảm đau 缓解疼痛
arrest vomiting 暖胃止吐 kiềm chế nôn mửa
warming the stomach làm ấm dạ dày 暖胃
Chinese Medicine Y học Trung Quốc 中医:
Use as Liniment Sử dụng như dầu xoa bóp 用作搽剂
Rheumatism Bệnh thấp khớp 风湿病
Jaundice Vàng da 黄疸
Smallpox Bệnh đậu mùa 天花
Abdominal Pain 腹痛 Đau bụng
complex ointment 复合天花 thuốc mỡ phức hợp
Pleurisy Viêm màng phổi 胸膜炎
Nervous System Disorders Rối loạn hệ thần kinh 神经系统疾病
aromatherapy trị liệu bằng hương thơm 芳香疗法
treat anxiety điều trị lo âu 治疗焦虑
Liver and Kidney 肝脏和肾脏 Gan và Thận
treat cirrhosis điều trị xơ gan 治疗肝硬化
Lung and Stomach Tumours Khối u phổi và dạ dày 肺和胃肿瘤
Carminative Diuretic Thuốc lợi tiểu tống hơi: 驱风利尿剂
astringent làm se da 涩
diarrhoea tiêu chảy 腹泻
dysentery kiết lỵ 痢疾
rheumatism thấp khớp 风湿病
paralysis bại liệt 麻痹
balancing effects tác dụng cân bằng 平衡作用
nervous and emotional disorders 神经和情绪障碍 rối loạn thần kinh và cảm xúc
cardiac tonic thuốc bổ tim 强心剂
sedative thuốc an thần 镇静
analgesic thuốc giảm đau 镇痛
digestive medicine thuốc tiêu hóa 消化医学
mental disorder rối loạn tâm thần 精神障碍
malnutrition 营养不良 suy dinh dưỡng
relieve spasms giảm co thắt 缓解痉挛
chest congestion tức ngực 胸闷
diarrhea tiêu chảy, 腹泻
hiccups 打嗝 nấc cụt
nausea buồn nôn 恶心
regurgitation trào ngược 反流
prescribed for dropsy được kê toa cho chứng cổ chướng 用作治疗水肿
heart palpitations tim đập nhanh 心悸
tonic taken particularly during pregnancy thuốc bổ được dùng đặc biệt trong thời kỳ mang thai 特别是在怀孕期间







0 nhận xét:
Đăng nhận xét