Container Icon

Thủ thuật pha trà ngon, giữ trọn hương vị



Bạn đã bao giờ có trải nghiệm chọn loại trà nổi tiếng (đôi khi là đắt tiền) rồi thử pha nó theo cách của bạn và nhận ra hương vị không còn ngon như bạn kỳ vọng? Nguyên nhân có thể do cách pha trà của bạn chưa đúng cách?! Chúng tôi có một số mẹo và thủ thuật để cải thiện hương vị trà, hãy cùng Quân Trà tìm hiểu nhé!
Hương vị quá yếu 
1. Lá trà càng to thì thời gian ủ trà càng lâu
Lần sau, hãy thử bẻ nhỏ những lá trà lớn hơn một chút để dầu thoát ra ngoài, đồng thời giúp nước dễ dàng thấm vào lá trà hơn. Bạn sẽ có được một loại trà thơm ngon hơn nhiều.
Hãy thử bẻ nhỏ những lá trà lớn hơn một chút
2. Đôi khi trà bắt đầu mất vị nhanh hơn chúng ta mong muốn. 
Nếu bạn nhận thấy trà của mình mất đi hương thơm thơm ngọt ngào chỉ sau vài lần pha đầu tiên, hãy thử tăng nhiệt độ nước lên một chút cho những lần pha tiếp theo.
3. Một số loại trà yêu cầu nhiệt độ pha cao hơn 
Đôi khi khi chúng ta nếm trà ngay sau khi pha, chúng ta không thể cảm nhận được hương vị tinh tế của nó vì nước vẫn còn hơi nóng và vòm miệng của chúng ta không thể cảm nhận được sự tinh tế mà chúng ta khuyên bạn nên chờ đợi. Trước tiên để trà nguội một chút trong cốc – lý tưởng nhất là khoảng 70 độ C. Hãy thử thử nghiệm kỹ thuật này và xem liệu bạn có thể cảm nhận được một số hương vị tinh tế hơn không?!
Giảm nhiệt độ phù hợp trước khi thưởng thức trà
4. Kiểm tra xem ấm / chén khải bạn đang sử dụng có quá nhỏ không?
Cho trà có lá lớn hơn có nhiều không gian để nở ra, đôi khi lá trà không giãn nở đủ để giải phóng toàn bộ hương vị của chúng vào trong nước và chúng ta chỉ còn lại một loại trà có phần nhạt nhẽo. 
 Trà ô long (oolong) có những chiếc lá to đẹp cần có đủ chỗ để nở rộng
Trà đắng quá
1. Hãy thử giảm nhiệt độ nước xuống một chút
Giảm nhiệt độ nước trước khi pha trà cho đến khi bạn có được một tách trà vừa đủ hương vị và không còn vị chát. Mỗi loại trà thì cần cách pha khác nhau, về nhiệt độ pha trà thì hãy ghi nhớ bảng nhiệt độ pha trà đơn giản dạng inforgraphic của chúng tôi. 
Một cách tốt khác để tránh vị đắng trong trà của bạn là pha trà ủ lạnh Cold Brew, để vị ngọt từ từ giải phóng và vị đắng khó chịu sẽ ở lại.
2. Hãy thử rót trà từ ấm / chén khải sang tống trà
Điều này không chỉ làm nguội trà mà còn giúp trà thở, vị đắng dịu đi và để lại cho bạn một ly trà ngọt hơn, thơm hơn! Vị đắng mà chúng ta cảm thấy trong trà là kết quả trực tiếp của polyphenol, hay còn gọi là tannin . Mặc dù chúng là một điều tốt nhưng nhìn chung, nhiệt độ nước nóng hơn làm cho chúng nổi bật hơn, trong khi nhiệt độ nước thấp hơn làm nổi bật các axit amin (những chất này tạo nên vị ngọt trong trà). Trong khi axit amin hòa tan ở 60 độ C thì tannin hòa tan ở 80 độ C.
Rót trà ra tống để làm nguội trà khi đó vị đắng sẽ dịu đi, cũng như làm đều hương vị 
Vì lý do này, chúng tôi thường không pha trà xanh ở nhiệt độ cao hơn 80 độ C và thường giữ nhiệt độ ở mức này để có được sự cân bằng hoàn hảo giữa các hương vị trong trà.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Trà lục bảo là gì? Phân biệt trà lục bảo với trà phổ nhĩ



Trà Lục Bảo thuộc dòng hắc trà (dark tea) nổi tiếng nhất của Trung Quốc. Sử dụng những lá trà to đầy chất dinh dưỡng của những cây trà cổ thụ, sau quá trình lên men cùng nhiều năm bảo quản tại hầm trà, trà Lục Bảo có các đặc điểm như nước trà trong và có màu đỏ đậm, vị ngọt và dày dặn, êm dịu và nhiều tầng lớp, hậu vị sâu.

Trà Lục Bảo là gì?

Trà Lục Bảo (hay Liu Bao Cha / 六堡茶 / Liu Pao Tea / Lưu Bảo / Hei Cha) thuộc dòng hắc trà (Hắc Trà / 黑茶 / Dark tea) ủ lâu năm truyền thống từ thành phố Ngô Châu, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Trà có hương thơm nồng nàn của gỗ và hương rêu do quá trình lên men tương tự như trà phổ nhĩ (pu-erh) chín truyền thống từ tỉnh Vân Nam.

Trà lục bảo thuộc loại sau lên men. Nghĩa là lá trà của sản phẩm hoàn thiện tiếp tục biến đổi dưới tác động kết hợp của nhiều loại vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Quá trình lên men ướt khiến lá trà tiếp xúc với độ ẩm cao ở nhiệt độ cao hơn, đưa trà Lục Bảo tiến xa hơn một bước so với trà đen (hồng trà / black tea).

Lịch sử hình thành trà Lục Bảo 

Trà Lục Bảo có từ thời nhà Đường (618 – 907). Tất nhiên, cách sản xuất và cách uống trà này rất ít điểm chung với trà Lưu Bảo mà chúng ta biết ngày nay. Sau đó, vào thời nhà Thanh (1644 – 1912), đây là một trong những loại trà được đánh giá cao nhất. Giới quý tộc uống trà này hàng ngày để tăng cường sức khỏe và sắc đẹp hoặc tặng cho khách tham quan và lữ khách.

Chỉ riêng cái tên Liu Bao đã chứa đầy lịch sử. “Liu Bao” dịch theo nghĩa đen là “Sáu lâu đài”, ám chỉ các pháo đài ở vùng Quảng Tây từ xa xưa. Trà có tên này vì sản xuất đầu tiên bắt đầu ở làng Liu Bao (Lưu Bảo/ Lục Bảo) của tỉnh Quảng Tây. 

Vườn trà Lưu Bảo nằm ở thị trấn Lưu Bảo, huyện Thương Ngô, cách thành phố Ngô Châu 30 km

Trong lịch sử gần đây, trà Lục Bảo đã được xuất khẩu sang Macao, Hồng Kông và Malaysia, nơi chủ yếu được tiêu thụ bởi công nhân mỏ. Vì lý do này, trà dần dần trở nên nổi tiếng là loại trà dùng hàng ngày. Chỉ gần đây, trà mới bắt đầu được những người sành trà trên toàn thế giới công nhận và nhận được sự đánh giá cao xứng đáng.

Cách chế biến trà Lục Bảo so sánh với trà Phổ nhĩ (pu-erh)

Khi trà Lục Bảo lần đầu tiên được phát triển thì trà này được làm riêng lẻ tại nhà. Người dân Quảng Tây sẽ nấu lá trà trong chảo với một ít nước và treo chúng lên trên lò nướng trong bếp để phơi khô. Họ sử dụng gỗ thông để đốt lửa, điều này sẽ tạo cho trà một chút hương vị khói. Mặc dù hình thức pha trà này hiếm khi được sử dụng nữa, nhưng thỉnh thoảng người ta vẫn có thể tìm thấy nó trong một số ngôi nhà ở Quảng Tây muốn bảo tồn nghi lễ trà cổ xưa này.

Lá trà dùng chế biến trà Lục Bảo bắt nguồn từ những cây trà được sinh trưởng và phát triển trong một môi trường vô cùng thuận lợi. Điều kiện khí hậu tự nhiên hoàn hảo, với mùa đông ngắn, ôn hòa và mùa hè dài, rất nóng và ẩm, vô cùng thích hợp để sản xuất trà lên men. Nhiệt độ ban ngày trung bình từ 12 -22 độ và độ ẩm từ 70 -85%, hàng ngày nắng không chiếu trực tiếp vào cây trà nên cây thoát nước ít hơn, lá trà trở nên dày, to, và dĩ nhiên, vô cùng giàu chất dinh dưỡng.

Các phương pháp chế biến của Trà Lục Bảo đã trở thành cơ sở cho trà phổ nhĩ chín (Pu-erh chín) ngày nay (trà phổ nhĩ chín chỉ mới phát triển đầy đủ gần đây từ những năm 1970). Hai loại trà này trải qua quá trình chế biến rất giống nhau một phần vì cả hai đều thuộc loại trà đen.

Quá trình chế biến Trà Lục Bảo ngày nay

Đầu tiên, lá trà thô trải qua các công đoạn chiên chảo, cán và sấy khô, trở thành trà lá rời.

Tiếp theo, lá trà được xếp chồng lên nhau và tiếp xúc với độ ẩm cao cho đến khi đạt được mức độ lên men (ô xy hóa) mong muốn.

Cuối cùng, lá trà được hấp và ép vào những chiếc giỏ tre lớn mang tính biểu tượng của chúng. Sau khi lá trà được đóng gói vào giỏ, chúng được để khô trong không khí trong vài tháng và sau đó được ủ lâu hơn nữa.

Trước đây, Trà Lục Bảo chỉ được bán trong những chiếc giỏ 40 – 50 kg. Tuy nhiên, sau khi trở nên phổ biến, Trà Lục Bảo gần đây bắt đầu được bán trong những bao bì nhỏ hơn. Và không chỉ trong những chiếc giỏ mà còn trong nhiều hình dạng nén khác nhau rất giống với người anh em họ của nó là trà phổ nhĩ (Pu-erh).

Trà Lục Bảo ngày nay vẫn được đóng trong những chiếc giỏ lớn

Hương vị trà lục bảo

Trà Lục Bảo có các đặc điểm như nước trà trong và có màu đỏ đậm, vị ngọt và dày, êm dịu và nhiều tầng lớp, hậu vị sâu. Trà Lục Bảo có nhiều loại hương thơm, chẳng hạn như hương lâu năm, hương trầu, hương gỗ, hương dược liệu, hương nấm, hương đất… 

Nước trà Lục Bảo trong và có màu đỏ đậm, vị ngọt và dày

Hương lâu năm

Là hương thơm cơ bản của trà Lục Bảo sau khi ủ, mùi rất dễ chịu, có vị của trà lâu năm, rất êm dịu.

Hương cau

Có hai kiểu hương quả cau (trầu). Một là trước đây, trà Lục Bảo được lên men rồi ủ trong hầm. Một số nông dân khi lên men trà Lục Bảo, họ dùng củi thông làm nhiên liệu để sao trà. Trà Lục Bảo thành phẩm có hương khói thông rất giống với hương cau. Thứ hai là trong quá trình lên men của trà Lục Bảo, một số lượng lớn vi khuẩn enzyme giàu chất dinh dưỡng đã được biến đổi, tạo nên hương vị giống như hương cau.

Hương gỗ

Một số thương nhân đã làm hầm bằng gỗ để ủ trà Lục Bảo, nhưng những loại gỗ này vẫn chưa khử được hoàn toàn mùi gỗ; ngoài ra, hầm cũng có thể còn ẩm ướt, và trà Lục Bảo đã hấp thụ hương vị của gỗ.

Hương dược liệu: lá trà tươi được sử dụng trong trà Lục Bảo có vị đắng; sau khi lên men và ủ đủ thời gian, vị đắng sẽ được loại bỏ. Tuy nhiên, một số loại trà Lục Bảo được bán ra thị trường nhưng không được lên men hoàn toàn và ủ không đủ thời gian, nên chúng có vị hơi đắng, giống như vị thuốc.

Lợi ích sức khỏe của Trà Lục Bảo

Đây là một loại trà tuyệt vời, có tác dụng như một loại men vi sinh và làm sạch ruột của chúng ta. Khi uống trà sau khi ăn, nó giúp phân hủy các loại thực phẩm thừa và hỗ trợ tiêu hóa. Theo Y học cổ truyền Trung Quốc, trà Lục Bảo có đặc tính đặc biệt: nó có thể giữ cả tính chất làm mát và làm ấm tùy thuộc vào mức độ lên men của nó. Trà Lục Bảo có tác dụng làm ấm cơ thể bằng cách loại bỏ khí hàn, đồng thời giúp hấp thu dưỡng chất, giảm Tam Cao (Cao huyết áp, Cao đường huyết, Cao mỡ máu).

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Trà phổ nhĩ quýt là gì? Công dụng và cách pha đúng cách

 

Trà Phổ nhĩ quýt là một loại trà độc đáo, kết hợp giữa trà phổ nhĩ (một loại trà lên men từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc) và vỏ quýt (Trần bì). Trà phổ nhĩ quýt thường được làm bằng cách nhồi trà phổ nhĩ vào trong vỏ quýt khô, sau đó được phơi khô hoặc ủ trong một thời gian dài. Quá trình này giúp hương vị của trà phổ nhĩ và quýt hòa quyện vào nhau, tạo nên một hương vị độc đáo, vừa có vị đậm đà của trà phổ nhĩ vừa có hương thơm dịu nhẹ của quýt. Trà này được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe như giúp tiêu hóa tốt, giảm mỡ máu và hỗ trợ giảm cân.
Nguồn gốc trà phổ nhĩ quýt
Trà phổ nhĩ quýt có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện từ thời nhà Minh (1368-1644). Trà phổ nhĩxuất phát từ tỉnh Vân Nam, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng lý tưởng cho việc trồng trà. Phổ nhĩ là loại trà lên men tự nhiên, được ủ lâu năm, càng lâu càng có giá trị và hương vị đậm đà hơn.
Kết hợp trà phổ nhĩ với vỏ quýt là một sáng tạo độc đáo của người dân Trung Quốc, đặc biệt là ở các vùng như Quảng Đông và Phúc Kiến. Vỏ quýt sau khi được làm sạch, phơi khô và được nhồi đầy trà phổ nhĩ. Quá trình này không chỉ tạo ra hương vị đặc biệt mà còn tăng cường lợi ích sức khỏe của cả trà và quýt.
Vỏ quýt sau khi được làm sạch, phơi khô và được nhồi đầy trà phổ nhĩ
Sự kết hợp này không chỉ nhằm nâng cao hương vị mà còn có tác dụng bảo quản trà, bởi vỏ quýt có khả năng kháng khuẩn và chống ẩm mốc. Trà phổ nhĩ quýt hiện nay rất phổ biến và được ưa chuộng không chỉ ở Trung Quốc mà còn ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Đặc điểm của trà phổ nhĩ quýt
Trà phổ nhĩ quýt có những đặc điểm nổi bật sau:
  1. Hương vị:
  • Hương thơm: Trà phổ nhĩ quýt kết hợp hương thơm đặc trưng của trà phổ nhĩ lên men với hương quýt dịu nhẹ và tươi mát.
  • Vị: Vị trà đậm đà, hơi đất đặc trưng của trà phổ nhĩ kết hợp với vị chua ngọt nhẹ của quýt, tạo nên một hương vị phức hợp và hấp dẫn.
  1. Màu sắc:
  • Nước trà: Khi pha, trà phổ nhĩ quýt cho ra nước màu đỏ sậm hoặc nâu hổ phách, phụ thuộc vào tuổi trà và quá trình ủ.
Phổ nhĩ quýt có màu nước đỏ sậm hoặc nâu hổ phách
  1. Hình dạng:
  • Trà phổ nhĩ quýt thường được bán dưới dạng những quả quýt nhỏ hoặc lát quýt, bên trong chứa đầy trà phổ nhĩ. Vỏ quýt sau khi được phơi khô và nhồi trà có hình dáng đặc trưng, dễ nhận biết.
  1. Công dụng:
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Trà phổ nhĩ và quýt đều có tác dụng kích thích tiêu hóa, làm dịu dạ dày.
  • Giảm cholesterol: Uống trà phổ nhĩ thường xuyên có thể giúp giảm mức cholesterol xấu trong máu.
  • Giải độc: Trà phổ nhĩ có khả năng giải độc cơ thể và giúp thanh lọc gan.
  • Giảm cân: Trà phổ nhĩ quýt giúp đốt cháy mỡ thừa và hỗ trợ quá trình giảm cân.
Cách pha trà phổ nhĩ quýt đúng cách
Pha trà phổ nhĩ quýt đúng cách sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị và lợi ích sức khỏe của nó. Dưới đây là các bước chi tiết để pha trà phổ nhĩ quýt:
Nguyên liệu và Dụng cụ
  1. Trà phổ nhĩ quýt (một quả hoặc một lượng vừa đủ)
  1. Nước sôi (khoảng 95°C)
  1. Ấm trà
  1. Tách trà hoặc cốc
  1. Ấm đun nước
Các bước pha trà phổ nhĩ quýt
  1. Chuẩn bị trà và dụng cụ:
  • Lấy một quả trà phổ nhĩ quýt hoặc một lượng trà phổ nhĩ quýt vừa đủ.
  • Rửa sạch ấm trà, tách trà hoặc cốc để loại bỏ bụi bẩn.
  1. Tráng trà:
  • Đặt trà phổ nhĩ quýt vào ấm trà. Bạn cũng có thể tách riêng trà và vỏ quýt, bẻ vỏ quýt thành các miếng nhỏ. 
  • Rót nước sôi vào ấm để tráng trà và loại bỏ tạp chất. Đổ nước này đi sau khoảng 5-10 giây.
  1. Pha trà:
  • Rót nước sôi (khoảng 95°C) vào ấm trà, ngập hết lượng trà.
  • Đậy nắp ấm và để trà ngấm trong khoảng 3-5 phút. Thời gian ngâm có thể điều chỉnh tùy theo sở thích cá nhân và độ đậm nhạt của trà mà bạn mong muốn.
  1. Thưởng thức:
  • Sau khi ngâm đủ thời gian, rót nước trà ra tách hoặc cốc.
  • Thưởng thức trà khi còn nóng để tận hưởng hương vị tốt nhất.
Lưu ý
  • Bạn có thể pha thêm nước sôi vào ấm trà để uống thêm nhiều lần. Trà phổ nhĩ quýt thường có thể pha lại từ 3-5 lần mà vẫn giữ được hương vị.
  • Bảo quản trà phổ nhĩ quýt ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh ẩm mốc và giữ được chất lượng tốt nhất.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Ấm trà bạc Trung Quốc – nghệ thuật và lịch sử

 

Hầu hết những người yêu trà đều sở hữu bộ đồ pha trà trong đó có ấm trà tử sa Nghi Hưng hoặc chén khải sứ Cảnh đức trấn. Tuy nhiên, có một loại ấm trà hiếm hơn, đặc biệt là ở Trung Quốc, nhưng vẫn có lượng người hâm mộ cuồng nhiệt đó là ấm trà bạc Trung Quốc. Hãy cùng Quân trà tìm hiểu chi tiết về dụng cụ pha trà quan trọng này trong trà đạo trung quốc (Gong fu cha), sau lá trà và nước. 
Nghệ thuật chế tác ấm trà bạc Trung Quốc
Việc sản xuất đồ pha trà bằng bạc ở Trung Quốc mang trong mình một di sản phong phú, có từ nhiều thế kỷ trước. Nghề thủ công và nghệ thuật chế tạo ấm trà, tách trà và đồ dùng bằng bạc đã ăn sâu vào nền văn hóa của đất nước này. Bạc từ lâu đã được công nhận là vật liệu lý tưởng để pha trà với khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời và đặc tính kháng khuẩn. Trong khi đồ pha trà bằng bạc theo truyền thống chỉ giới hạn trong giới quý tộc và thượng lưu, thì sức hấp dẫn của nó đã quyến rũ những người đam mê trà từ mọi tầng lớp.
Sự phổ biến của đồ pha trà bằng bạc bắt nguồn từ những lợi thế vốn có của nó trong việc pha trà. Độ dẫn nhiệt đặc biệt của bạc đảm bảo phân phối nhiệt đều, cho phép lá trà giải phóng hương vị của chúng một cách tối ưu. Hơn nữa, tính chất kháng khuẩn của bạc góp phần tạo nên trải nghiệm pha trà sạch hơn, duy trì độ tinh khiết của trà. Những người yêu thích trà đánh giá cao sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và sự thanh lịch của ấm trà bạc. Một số sản phẩm có các họa tiết và thiết kế tinh xảo, làm tăng thêm giá trị cho nghi lễ trà nói chung.
Lịch sử của bộ đồ trà bằng bạc
Sản xuất đồ bạc ở Trung Quốc có lịch sử lâu đời từ thời cổ đại. Sản xuất đồ bạc bắt đầu hình thành trong thời nhà Tần (221 – 206 TCN) và nhà Hán ( 202 TCN – 220 SCN). Thời nhà Đường (618 – 907 CN) phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của nhiều đồ bạc tinh xảo.
“Trà kinh” do Lục Vũ biên soạn vào thời nhà Đường, có một trong những ghi chép quan trọng nhất về ấm trà bằng bạc. Sách mô tả sự thanh lịch và sạch sẽ của chúng và nhấn mạnh sự xa hoa của chúng. Việc các quan chức cấp cao và quý tộc độc quyền sử dụng ấm trà bằng bạc minh họa cho sự xa hoa và uy tín của họ. Thật vậy, vào thời nhà Đường, bạc và vàng là những vật liệu có giá trị cao nhất để sản xuất đồ pha trà.
Do bản chất quý giá của nó, đồ pha trà bằng bạc vẫn nằm ngoài tầm với của người dân thường. Do đó, ấm bạc chủ yếu dành riêng cho giới quý tộc hoàng gia hoặc lưu hành trong các gia đình có thế lực. Sau thời nhà Nguyên (1279 – 1368), một loạt các cuộc chiến tranh đã dẫn đến mất mát những thợ bạc và nghệ nhân giàu kinh nghiệm, khiến nghề làm ấm bạc dần suy tàn. Từ thời điểm đó trở đi, ấm bạc trở nên hiếm, chỉ có những nhà sưu tập mới sở hữu chúng.
Ngoài ra, trong thời nhà Minh (1368 – 1644), sự phổ biến của việc thưởng thức trà trong giới trí thức, thương nhân và người nổi tiếng đã làm nảy sinh ấm trà đất sét tím tử sa (yixing). Điều đó đánh dấu một bước ngoặt trong văn hóa đồ dùng pha trà khi những chiếc ấm tử sa dần trở nên nổi bật. Một lượng lớn thợ làm ấm đất sét tím lành nghề đã xuất hiện và thay đổi thêm thói quen của người tiêu dùng trà. Việc sử dụng rộng rãi ấm từ sa và chén khải sứ cuối cùng đã dẫn đến sự suy giảm mức độ phổ biến của ấm bạc. Nghề thủ công làm ấm trà bạc của Trung Quốc đã bị đình trệ trong nhiều thập kỷ.
Vùng sản xuất bạc chính tại Trung Quốc
1. Đường Sơn, tỉnh Hà Bắc
Hà Bắc từ lâu đã được công nhận là nơi có nghề thủ công tinh xảo bằng vàng và bạc hoàng gia. Đồ bạc từ lâu đã tượng trưng cho địa vị và uy tín của hoàng gia và giới quý tộc, khiến chúng trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của họ. Đường Sơn, nằm ở tỉnh Hà Bắc, đã kế thừa nghề thủ công này và ấm trà bạc của nơi này thể hiện nhiều kỹ thuật và phong cách chạm khắc tinh xảo. Đáng chú ý, nghề thủ công cloisonne (có nghĩa là “vách ngăn” – là một kỹ thuật gia công kim loại cổ đại sử dụng các sợi vàng/ bạc siêu mỏng được uốn cong cẩn thận, phân chia các mảng men khác nhau) được sử dụng trong ấm trà bạc của Đường Sơn nhận được nhiều lời khen ngợi.
2. Vân Nam
Vân Nam được biết đến rộng rãi nhờ đồ trang trí bằng bạc và nghề thủ công khéo léo của người dân địa phương. Từ chậu rửa mặt đến gương, đồ bạc thấm nhuần nhiều khía cạnh khác nhau của nền văn hóa của họ. Do đó, Vân Nam đã nuôi dưỡng nhiều thợ bạc lành nghề và tỉnh này có ngành công nghiệp ấm trà bạc phát triển mạnh. Mặc dù ấm trà bạc thủ công của Vân Nam có thể không sánh được với trình độ thủ công ở Đường Sơn, nhưng chúng có những đặc điểm riêng biệt của vùng. Nghề thủ công của Vân Nam được hình thành từ vị thế là một tỉnh sản xuất bạc lớn và đã tích lũy được nhiều năm kinh nghiệm, tạo nên một nghề thủ công mang hương vị dân tộc đặc trưng.
3. Phúc Kiến
Phúc Kiến, mặc dù ít được biết đến, có truyền thống sản xuất ấm trà bạc phong phú. Phía đông Phúc Kiến, được gọi là Shexiang, là nơi sinh sống của một nhóm cộng đồng dân tộc có lòng trân trọng sâu sắc đối với đồ bạc. Đồ trang sức truyền thống của họ chủ yếu bao gồm các mảnh bạc. Khu vực này tự hào có nhiều thợ bạc, được câu nói “3.000 du khách, 40.000 thợ bạc“. Ấm trà bạc của Phúc Kiến có lịch sử lâu đời và được đánh giá cao trong tỉnh.
4. Thâm Quyến
Nằm gần Hồng Kông và Macao, Thâm Quyến tự hào có mức độ quốc tế hóa cao và cơ giới hóa tiên tiến trong sản xuất. Ấm trà bạc được sản xuất tại Thâm Quyến chủ yếu được làm bằng máy, do đó giá thành thấp hơn so với các sản phẩm thủ công. Tuy nhiên, nghề thủ công này cần có tính thẩm mỹ cao hơn và sản xuất chủ yếu tập trung vào sản xuất hàng loạt quy mô lớn. Giá cả thường được tính bằng gam.
5. Triết Giang
Chiết Giang đóng vai trò là trung tâm chính cho việc phân phối ấm trà bạc bán buôn. Trong khi hầu hết ấm trà bạc ở Chiết Giang có nguồn gốc từ các khu vực khác, bao gồm cả Thâm Quyến, thì vẫn có nhiều loại khác nhau. Thị trường ấm trà bạc của Chiết Giang cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng để đáp ứng các sở thích và nhu cầu khác nhau.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Pu erh là trà gì? Giá trị của trà Phổ Nhĩ Pu Erh Tea

 


Trà Phổ Nhĩ (trà Pu-erh / pu erh tea / Kim qua cống/ Nhân đầu cống) là loại trà trứ danh có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Loại trà được ví như rượu vang lâu năm, khi càng để lâu, hương vị càng tuyệt hảo. Ngoài hương vị, trà Phổ Nhĩ còn có những câu chuyện thú vị xoay quanh về lịch sử hình thành hàng ngàn năm cùng quy trình sản xuất công phu, độc đáo.

1. Trà Phổ Nhĩ là gì?

Loại trà này được sản xuất đầu tiên tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc từ những lá trà cổ thụ có phẩm chất tốt, được đóng thành bánh, bảo quản lâu năm. Trong quá trình bảo quản, trà vẫn tiếp tục lên men để càng thêm đậm màu và đượm vị. Trà Phổ Nhĩ mang đến cho người dùng những trải nghiệm phong phú với sắc nước vàng nâu óng ánh, vị trà ngọt sâu, thoảng mùi gỗ thông lâu năm xen lẫn hương mộc nhĩ xào độc đáo. 

Trà Phổ Nhĩ hay trà Pu-erh (pu erh tea) là loại trà trứ danh có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc 

2. Lịch sử ngàn năm của trà Phổ Nhĩ 

Trà Phổ Nhĩ có lịch sử hình thành cách đây gần 2000 năm, từ thời Đông Hán (23-220) tại thị trấn Phổ Nhĩ thuộc vùng Vân Nam, Trung Quốc. Đến thời nhà Đường, trà Phổ Nhĩ bắt đầu được thương mại hóa và trở nên nổi tiếng trong thời nhà Minh và phổ biến rộng rãi vào triều đại nhà Thanh. 

Trà Phổ Nhĩ ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển, tiêu thụ mạnh mẽ các sản phẩm trà từ vùng Vân Nam đến Tây Tạng trên Trà Mã cổ đạo (con đường Trà – Ngựa). Đây là tuyến đường mòn nằm sâu trong những dãy núi ở Tứ Xuyên, thuộc phía Tây Nam Trung Quốc. Trên tuyến đường này, các đoàn lữ hành khi xưa thực hiện việc vận chuyển, buôn bán trà từ vùng Vân Nam đến Tây Tạng và đổi lấy những con ngựa tốt. 

Để trà không bị hư hỏng khi vận chuyển trên chặng đường dài, các nhà cung cấp đã “đau đầu” tìm cách bảo quản. Sau thời gian loay hoay tìm hiểu, họ đã phát hiện quá trình lên men tự nhiên giúp trà giữ được độ tươi và dần cải thiện hương vị theo thời gian. Đồng thời, họ cũng bắt đầu đóng bánh, nén thành hình để vận chuyển hiệu quả, dễ dàng hơn. Phương pháp này mang lại hiệu quả bất ngờ, khi trà không những được bảo quản tốt, mà càng trở nên đượm vị và có sự chuyển hóa mạnh mẽ, mang lại những lợi ích vượt trội cho sức khỏe. 

Trà Phổ Nhĩ có lịch sử hình thành cách đây gần 2000 năm, từ thời Đông Hán (Ảnh: sưu tầm)

3. Tổng quan quy trình sản xuất trà Phổ Nhĩ

3.1 Mao trà hoặc trà thô

Trà Phổ Nhĩ được làm từ lá và búp non tuyển chọn của cây trà cổ thụ. Nguyên liệu sau khi thu hái để làm trà Phổ Nhĩ được gọi là mao trà hay trà thô. Mao trà trải qua quá trình diệt men, vò, làm khô để ngăn chặn quá trình oxy hóa và chuẩn bị cho công đoạn ủ lên men hoặc nén/đóng thành bánh.

Trà Phổ Nhĩ được làm từ mao trà – loại trà thô được thu hái, diệt men, vò và làm khô (Ảnh: sưu tầm)

3.2 Nén, đóng bánh

Mao trà được nén, đóng thành bánh để sản xuất nên trà Phổ Nhĩ sống. Đối với trà Phổ Nhĩ chín, mao trà sẽ trải qua quá trình ủ lên men bằng cách chất thành đống, dựng cọc và phủ lên trên khăn ẩm. Công đoạn này được gọi là cọc ướt. Sau đó, trà được mang đi đóng bánh, lưu trữ để tạo nên trà Phổ Nhĩ chín thành phẩm. 

Trà có thể được ép thành nhiều dạng, phổ biến nhất là dạng tròn. Quy trình nén trà được thực hiện như sau: Mao trà được cân theo lượng nhất định và cho vào túi vải, sau đó để vào máy ép thủy lực. Hơi nước từ máy ép giúp lá trà khô mềm, không bị vỡ vụn và quyện chặt vào nhau thành dạng bánh. 

Trà Phổ Nhĩ có thể được ép thành nhiều dạng, phổ biến nhất là dạng tròn (Ảnh: sưu tầm)

3.3 Qúa trình lưu trữ và lên men tự nhiên của trà phỗ nhĩ

Bánh trà sau khi nén được lấy ra khỏi túi vải, đặt lên kệ lưới để làm khô tự nhiên. Thời gian làm khô có thể mất vài ngày hoặc vài tuần tùy thuộc vào độ ẩm của bánh trà. Tiếp theo, từng bánh trà được bọc giấy và mang đi lưu trữ. Bánh trà được lên men tự nhiên trong suốt quá trình bảo quản tạo nên sự chuyển hóa về hương vị lẫn thành phần hóa học. 

Bánh trà Phổ Nhĩ được bọc giấy, lưu trữ và để lên men tự nhiên trong nhiều năm

4. Cách phân biệt trà Phổ Nhĩ chín và sống

Sự khác biệt trước quy trình đóng bánh tạo nên 2 thức trà: trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín, cụ thể như sau: 

Trà Phổ Nhĩ sống: Loại trà này không được ủ lên men trước khi mang đi đóng bánh. Chúng được nén và đóng bánh ngay từ mao trà thành phẩm. Bánh trà Phổ Nhĩ sống thường có hương vị dịu nhẹ, êm đầm hơn.

Trà Phổ Nhĩ Chín: Để tạo nên trà Phổ Nhĩ chín, mao trà thành phẩm phải trải qua quá trình ủ lên men từ 45 đến 60 ngày trong nhiệt độ và độ ẩm nhất định. Sau đó, trà được nén, đóng bánh và lưu trữ. Trà Phổ Nhĩ chín qua vài năm lưu trữ có vị ngọt và mùi gỗ đặc trưng. 

Trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín có sự khác biệt về cách thức lên men trước khi đóng bánh

Trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín có sự khác biệt về cách thức lên men trước khi đóng bánh

Trên đây là những thông tin tổng quát về lịch sử ngàn năm hình thành của bánh trà Phổ Nhĩ / Pu-erh/ Pu erh và quy trình sản xuất công phu. Tất cả tạo nên thức trà Phổ Nhĩ trứ danh của vùng Vân Nam với hương vị tuyệt hảo và những lợi ích vượt trội cho sức khỏe.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Cách pha trà phổ nhĩ dạng viên ngọc rồng


 

Nếu bạn muốn thưởng thức trà phổ nhĩ (trà Pu-erh / pu erh tea / Kim qua cống/ Nhân đầu cống) mà không cần đo trọng lượng mỗi lần pha thì trà phổ nhĩ dạng viên ngọc rồng (Pu-erh Tea Dragon Ball) là lựa chọn lý tưởng. Mỗi viên trà nặng khoảng 7 gram, đủ cho một buổi uống trà. Tuy nhiên, những viên trà này cần có thời gian để bung ra nên bạn cần chú ý đến thời gian ủ trà. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ thảo luận về nhiệt độ và thời gian ủ tốt nhất để pha trà phổ nhĩ dạng viên theo phương pháp của phương tây và theo cách truyền thống của Trung Quốc. 

Nhiệt độ nước pha

Tùy thuộc vào độ tuổi và loại trà, bạn có thể áp dụng nhiệt độ nước pha trà như sau:

  • Trà phổ nhĩ sống (0-5 tuổi): 90 độ C
  • Trà phổ nhĩ sống (5 tuổi trở lên): 100 độ C
  • Trà phổ nhĩ chín: 100 độ C

Nếu không có ấm đun nước có chức năng kiểm soát nhiệt độ, bạn chỉ cần để nước nguội sau khi đạt đến nhiệt độ sôi. Ở nhiệt độ phòng bình thường, thời gian hạ nhiệt như sau:

  • 95 độ C: 45 giây
  • 90 độ C: 2 phút
  • 85 độ C: 4 phút
  • 80 độ C: 6 phút
Một viên trà phổ nhĩ ngọc rồng có trọng lượng 7 gram thích hợp cho 1 lần pha trà

Dụng cụ và phương pháp pha chế

Dưới đây chúng tôi sẽ tiết lộ thời gian ủ trà gợi ý cho cả cách pha trà theo phương pháp của phương tây và theo cách truyền thống của Trung Quốc. Đối với phương pháp phương Tây, ủ một viên trà với 500mlnước nóng vào ấm trà hoặc cốc.

Để pha trà theo cách truyền thống của Trung Quốc, bạn có thể ủ trà với 100ml nước nóng trong chén khải hoặc ấm trà tử sa.

Trà Phổ Nhĩ được ví như rượu vang lâu năm, khi càng để lâu, hương vị càng tuyệt hảo.

Thời gian ủ trà

Sau khi đã quyết định loại trà mình sẽ pha và phương pháp, bạn có thể áp dụng thời gian ủ trà dưới đây.

Lưu ý rằng một số viên trà có thể tỏa hương vị nhanh hơn những loại khác. Thời gian ủ dưới đây dựa trên loại trà có lá với kích thước trung bình. Đối với một số trà viên làm từ lá nhỏ thì thời gian ủ trà có thể được rút ngắn.

Phương pháp phương Tây

1. Viên trà phổ nhĩ sống:

Lần ủ trà từ 1 – 4: thời gian lần lượt 2 phút, 1,5 phút, 2 phút, 4 phút

2. Viên trà phổ nhĩ chín:

Lần ủ trà từ 1 – 4: thời gian lần lượt 1,5 phút, 1 phút, 1,5 phút, 2 phút.

Phương pháp truyền thống của Trung Quốc: 

1. Viên trà phổ nhĩ sống:

Lần ủ trà từ 1 – 7: thời gian lần lượt 40 giây, 25 giây, 15 giây, 20 giây, 25 giây, 30 giây, 30 giây.

Từ lần ủ thứ 8 trở đi: tăng dần thời gian ủ tùy theo khẩu vị

2. Viên trà phổ nhĩ chín:

Lần ủ trà từ 1 – 7: thời gian lần lượt 25 giây, 10 giây, 5 giây, 5 giây, 5 giây, 5 giây, 10 giây.

Từ lần ủ thứ 8 trở đi: tăng dần thời gian ủ tùy theo khẩu vị

Bạn có thể nhận thấy rằng lần ủ trà đầu tiên cần thời gian ủ lâu hơn. Điều này là do viên trà phổ nhĩ cần có thời gian để ủ và chín trà.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS