Container Icon

Trà phổ nhĩ quýt là gì? Công dụng và cách pha đúng cách

 

Trà Phổ nhĩ quýt là một loại trà độc đáo, kết hợp giữa trà phổ nhĩ (một loại trà lên men từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc) và vỏ quýt (Trần bì). Trà phổ nhĩ quýt thường được làm bằng cách nhồi trà phổ nhĩ vào trong vỏ quýt khô, sau đó được phơi khô hoặc ủ trong một thời gian dài. Quá trình này giúp hương vị của trà phổ nhĩ và quýt hòa quyện vào nhau, tạo nên một hương vị độc đáo, vừa có vị đậm đà của trà phổ nhĩ vừa có hương thơm dịu nhẹ của quýt. Trà này được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe như giúp tiêu hóa tốt, giảm mỡ máu và hỗ trợ giảm cân.
Nguồn gốc trà phổ nhĩ quýt
Trà phổ nhĩ quýt có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện từ thời nhà Minh (1368-1644). Trà phổ nhĩxuất phát từ tỉnh Vân Nam, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng lý tưởng cho việc trồng trà. Phổ nhĩ là loại trà lên men tự nhiên, được ủ lâu năm, càng lâu càng có giá trị và hương vị đậm đà hơn.
Kết hợp trà phổ nhĩ với vỏ quýt là một sáng tạo độc đáo của người dân Trung Quốc, đặc biệt là ở các vùng như Quảng Đông và Phúc Kiến. Vỏ quýt sau khi được làm sạch, phơi khô và được nhồi đầy trà phổ nhĩ. Quá trình này không chỉ tạo ra hương vị đặc biệt mà còn tăng cường lợi ích sức khỏe của cả trà và quýt.
Vỏ quýt sau khi được làm sạch, phơi khô và được nhồi đầy trà phổ nhĩ
Sự kết hợp này không chỉ nhằm nâng cao hương vị mà còn có tác dụng bảo quản trà, bởi vỏ quýt có khả năng kháng khuẩn và chống ẩm mốc. Trà phổ nhĩ quýt hiện nay rất phổ biến và được ưa chuộng không chỉ ở Trung Quốc mà còn ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Đặc điểm của trà phổ nhĩ quýt
Trà phổ nhĩ quýt có những đặc điểm nổi bật sau:
  1. Hương vị:
  • Hương thơm: Trà phổ nhĩ quýt kết hợp hương thơm đặc trưng của trà phổ nhĩ lên men với hương quýt dịu nhẹ và tươi mát.
  • Vị: Vị trà đậm đà, hơi đất đặc trưng của trà phổ nhĩ kết hợp với vị chua ngọt nhẹ của quýt, tạo nên một hương vị phức hợp và hấp dẫn.
  1. Màu sắc:
  • Nước trà: Khi pha, trà phổ nhĩ quýt cho ra nước màu đỏ sậm hoặc nâu hổ phách, phụ thuộc vào tuổi trà và quá trình ủ.
Phổ nhĩ quýt có màu nước đỏ sậm hoặc nâu hổ phách
  1. Hình dạng:
  • Trà phổ nhĩ quýt thường được bán dưới dạng những quả quýt nhỏ hoặc lát quýt, bên trong chứa đầy trà phổ nhĩ. Vỏ quýt sau khi được phơi khô và nhồi trà có hình dáng đặc trưng, dễ nhận biết.
  1. Công dụng:
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Trà phổ nhĩ và quýt đều có tác dụng kích thích tiêu hóa, làm dịu dạ dày.
  • Giảm cholesterol: Uống trà phổ nhĩ thường xuyên có thể giúp giảm mức cholesterol xấu trong máu.
  • Giải độc: Trà phổ nhĩ có khả năng giải độc cơ thể và giúp thanh lọc gan.
  • Giảm cân: Trà phổ nhĩ quýt giúp đốt cháy mỡ thừa và hỗ trợ quá trình giảm cân.
Cách pha trà phổ nhĩ quýt đúng cách
Pha trà phổ nhĩ quýt đúng cách sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị và lợi ích sức khỏe của nó. Dưới đây là các bước chi tiết để pha trà phổ nhĩ quýt:
Nguyên liệu và Dụng cụ
  1. Trà phổ nhĩ quýt (một quả hoặc một lượng vừa đủ)
  1. Nước sôi (khoảng 95°C)
  1. Ấm trà
  1. Tách trà hoặc cốc
  1. Ấm đun nước
Các bước pha trà phổ nhĩ quýt
  1. Chuẩn bị trà và dụng cụ:
  • Lấy một quả trà phổ nhĩ quýt hoặc một lượng trà phổ nhĩ quýt vừa đủ.
  • Rửa sạch ấm trà, tách trà hoặc cốc để loại bỏ bụi bẩn.
  1. Tráng trà:
  • Đặt trà phổ nhĩ quýt vào ấm trà. Bạn cũng có thể tách riêng trà và vỏ quýt, bẻ vỏ quýt thành các miếng nhỏ. 
  • Rót nước sôi vào ấm để tráng trà và loại bỏ tạp chất. Đổ nước này đi sau khoảng 5-10 giây.
  1. Pha trà:
  • Rót nước sôi (khoảng 95°C) vào ấm trà, ngập hết lượng trà.
  • Đậy nắp ấm và để trà ngấm trong khoảng 3-5 phút. Thời gian ngâm có thể điều chỉnh tùy theo sở thích cá nhân và độ đậm nhạt của trà mà bạn mong muốn.
  1. Thưởng thức:
  • Sau khi ngâm đủ thời gian, rót nước trà ra tách hoặc cốc.
  • Thưởng thức trà khi còn nóng để tận hưởng hương vị tốt nhất.
Lưu ý
  • Bạn có thể pha thêm nước sôi vào ấm trà để uống thêm nhiều lần. Trà phổ nhĩ quýt thường có thể pha lại từ 3-5 lần mà vẫn giữ được hương vị.
  • Bảo quản trà phổ nhĩ quýt ở nơi khô ráo, thoáng mát để tránh ẩm mốc và giữ được chất lượng tốt nhất.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Ấm trà bạc Trung Quốc – nghệ thuật và lịch sử

 

Hầu hết những người yêu trà đều sở hữu bộ đồ pha trà trong đó có ấm trà tử sa Nghi Hưng hoặc chén khải sứ Cảnh đức trấn. Tuy nhiên, có một loại ấm trà hiếm hơn, đặc biệt là ở Trung Quốc, nhưng vẫn có lượng người hâm mộ cuồng nhiệt đó là ấm trà bạc Trung Quốc. Hãy cùng Quân trà tìm hiểu chi tiết về dụng cụ pha trà quan trọng này trong trà đạo trung quốc (Gong fu cha), sau lá trà và nước. 
Nghệ thuật chế tác ấm trà bạc Trung Quốc
Việc sản xuất đồ pha trà bằng bạc ở Trung Quốc mang trong mình một di sản phong phú, có từ nhiều thế kỷ trước. Nghề thủ công và nghệ thuật chế tạo ấm trà, tách trà và đồ dùng bằng bạc đã ăn sâu vào nền văn hóa của đất nước này. Bạc từ lâu đã được công nhận là vật liệu lý tưởng để pha trà với khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời và đặc tính kháng khuẩn. Trong khi đồ pha trà bằng bạc theo truyền thống chỉ giới hạn trong giới quý tộc và thượng lưu, thì sức hấp dẫn của nó đã quyến rũ những người đam mê trà từ mọi tầng lớp.
Sự phổ biến của đồ pha trà bằng bạc bắt nguồn từ những lợi thế vốn có của nó trong việc pha trà. Độ dẫn nhiệt đặc biệt của bạc đảm bảo phân phối nhiệt đều, cho phép lá trà giải phóng hương vị của chúng một cách tối ưu. Hơn nữa, tính chất kháng khuẩn của bạc góp phần tạo nên trải nghiệm pha trà sạch hơn, duy trì độ tinh khiết của trà. Những người yêu thích trà đánh giá cao sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và sự thanh lịch của ấm trà bạc. Một số sản phẩm có các họa tiết và thiết kế tinh xảo, làm tăng thêm giá trị cho nghi lễ trà nói chung.
Lịch sử của bộ đồ trà bằng bạc
Sản xuất đồ bạc ở Trung Quốc có lịch sử lâu đời từ thời cổ đại. Sản xuất đồ bạc bắt đầu hình thành trong thời nhà Tần (221 – 206 TCN) và nhà Hán ( 202 TCN – 220 SCN). Thời nhà Đường (618 – 907 CN) phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của nhiều đồ bạc tinh xảo.
“Trà kinh” do Lục Vũ biên soạn vào thời nhà Đường, có một trong những ghi chép quan trọng nhất về ấm trà bằng bạc. Sách mô tả sự thanh lịch và sạch sẽ của chúng và nhấn mạnh sự xa hoa của chúng. Việc các quan chức cấp cao và quý tộc độc quyền sử dụng ấm trà bằng bạc minh họa cho sự xa hoa và uy tín của họ. Thật vậy, vào thời nhà Đường, bạc và vàng là những vật liệu có giá trị cao nhất để sản xuất đồ pha trà.
Do bản chất quý giá của nó, đồ pha trà bằng bạc vẫn nằm ngoài tầm với của người dân thường. Do đó, ấm bạc chủ yếu dành riêng cho giới quý tộc hoàng gia hoặc lưu hành trong các gia đình có thế lực. Sau thời nhà Nguyên (1279 – 1368), một loạt các cuộc chiến tranh đã dẫn đến mất mát những thợ bạc và nghệ nhân giàu kinh nghiệm, khiến nghề làm ấm bạc dần suy tàn. Từ thời điểm đó trở đi, ấm bạc trở nên hiếm, chỉ có những nhà sưu tập mới sở hữu chúng.
Ngoài ra, trong thời nhà Minh (1368 – 1644), sự phổ biến của việc thưởng thức trà trong giới trí thức, thương nhân và người nổi tiếng đã làm nảy sinh ấm trà đất sét tím tử sa (yixing). Điều đó đánh dấu một bước ngoặt trong văn hóa đồ dùng pha trà khi những chiếc ấm tử sa dần trở nên nổi bật. Một lượng lớn thợ làm ấm đất sét tím lành nghề đã xuất hiện và thay đổi thêm thói quen của người tiêu dùng trà. Việc sử dụng rộng rãi ấm từ sa và chén khải sứ cuối cùng đã dẫn đến sự suy giảm mức độ phổ biến của ấm bạc. Nghề thủ công làm ấm trà bạc của Trung Quốc đã bị đình trệ trong nhiều thập kỷ.
Vùng sản xuất bạc chính tại Trung Quốc
1. Đường Sơn, tỉnh Hà Bắc
Hà Bắc từ lâu đã được công nhận là nơi có nghề thủ công tinh xảo bằng vàng và bạc hoàng gia. Đồ bạc từ lâu đã tượng trưng cho địa vị và uy tín của hoàng gia và giới quý tộc, khiến chúng trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của họ. Đường Sơn, nằm ở tỉnh Hà Bắc, đã kế thừa nghề thủ công này và ấm trà bạc của nơi này thể hiện nhiều kỹ thuật và phong cách chạm khắc tinh xảo. Đáng chú ý, nghề thủ công cloisonne (có nghĩa là “vách ngăn” – là một kỹ thuật gia công kim loại cổ đại sử dụng các sợi vàng/ bạc siêu mỏng được uốn cong cẩn thận, phân chia các mảng men khác nhau) được sử dụng trong ấm trà bạc của Đường Sơn nhận được nhiều lời khen ngợi.
2. Vân Nam
Vân Nam được biết đến rộng rãi nhờ đồ trang trí bằng bạc và nghề thủ công khéo léo của người dân địa phương. Từ chậu rửa mặt đến gương, đồ bạc thấm nhuần nhiều khía cạnh khác nhau của nền văn hóa của họ. Do đó, Vân Nam đã nuôi dưỡng nhiều thợ bạc lành nghề và tỉnh này có ngành công nghiệp ấm trà bạc phát triển mạnh. Mặc dù ấm trà bạc thủ công của Vân Nam có thể không sánh được với trình độ thủ công ở Đường Sơn, nhưng chúng có những đặc điểm riêng biệt của vùng. Nghề thủ công của Vân Nam được hình thành từ vị thế là một tỉnh sản xuất bạc lớn và đã tích lũy được nhiều năm kinh nghiệm, tạo nên một nghề thủ công mang hương vị dân tộc đặc trưng.
3. Phúc Kiến
Phúc Kiến, mặc dù ít được biết đến, có truyền thống sản xuất ấm trà bạc phong phú. Phía đông Phúc Kiến, được gọi là Shexiang, là nơi sinh sống của một nhóm cộng đồng dân tộc có lòng trân trọng sâu sắc đối với đồ bạc. Đồ trang sức truyền thống của họ chủ yếu bao gồm các mảnh bạc. Khu vực này tự hào có nhiều thợ bạc, được câu nói “3.000 du khách, 40.000 thợ bạc“. Ấm trà bạc của Phúc Kiến có lịch sử lâu đời và được đánh giá cao trong tỉnh.
4. Thâm Quyến
Nằm gần Hồng Kông và Macao, Thâm Quyến tự hào có mức độ quốc tế hóa cao và cơ giới hóa tiên tiến trong sản xuất. Ấm trà bạc được sản xuất tại Thâm Quyến chủ yếu được làm bằng máy, do đó giá thành thấp hơn so với các sản phẩm thủ công. Tuy nhiên, nghề thủ công này cần có tính thẩm mỹ cao hơn và sản xuất chủ yếu tập trung vào sản xuất hàng loạt quy mô lớn. Giá cả thường được tính bằng gam.
5. Triết Giang
Chiết Giang đóng vai trò là trung tâm chính cho việc phân phối ấm trà bạc bán buôn. Trong khi hầu hết ấm trà bạc ở Chiết Giang có nguồn gốc từ các khu vực khác, bao gồm cả Thâm Quyến, thì vẫn có nhiều loại khác nhau. Thị trường ấm trà bạc của Chiết Giang cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng để đáp ứng các sở thích và nhu cầu khác nhau.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Pu erh là trà gì? Giá trị của trà Phổ Nhĩ Pu Erh Tea

 


Trà Phổ Nhĩ (trà Pu-erh / pu erh tea / Kim qua cống/ Nhân đầu cống) là loại trà trứ danh có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Loại trà được ví như rượu vang lâu năm, khi càng để lâu, hương vị càng tuyệt hảo. Ngoài hương vị, trà Phổ Nhĩ còn có những câu chuyện thú vị xoay quanh về lịch sử hình thành hàng ngàn năm cùng quy trình sản xuất công phu, độc đáo.

1. Trà Phổ Nhĩ là gì?

Loại trà này được sản xuất đầu tiên tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc từ những lá trà cổ thụ có phẩm chất tốt, được đóng thành bánh, bảo quản lâu năm. Trong quá trình bảo quản, trà vẫn tiếp tục lên men để càng thêm đậm màu và đượm vị. Trà Phổ Nhĩ mang đến cho người dùng những trải nghiệm phong phú với sắc nước vàng nâu óng ánh, vị trà ngọt sâu, thoảng mùi gỗ thông lâu năm xen lẫn hương mộc nhĩ xào độc đáo. 

Trà Phổ Nhĩ hay trà Pu-erh (pu erh tea) là loại trà trứ danh có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc 

2. Lịch sử ngàn năm của trà Phổ Nhĩ 

Trà Phổ Nhĩ có lịch sử hình thành cách đây gần 2000 năm, từ thời Đông Hán (23-220) tại thị trấn Phổ Nhĩ thuộc vùng Vân Nam, Trung Quốc. Đến thời nhà Đường, trà Phổ Nhĩ bắt đầu được thương mại hóa và trở nên nổi tiếng trong thời nhà Minh và phổ biến rộng rãi vào triều đại nhà Thanh. 

Trà Phổ Nhĩ ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển, tiêu thụ mạnh mẽ các sản phẩm trà từ vùng Vân Nam đến Tây Tạng trên Trà Mã cổ đạo (con đường Trà – Ngựa). Đây là tuyến đường mòn nằm sâu trong những dãy núi ở Tứ Xuyên, thuộc phía Tây Nam Trung Quốc. Trên tuyến đường này, các đoàn lữ hành khi xưa thực hiện việc vận chuyển, buôn bán trà từ vùng Vân Nam đến Tây Tạng và đổi lấy những con ngựa tốt. 

Để trà không bị hư hỏng khi vận chuyển trên chặng đường dài, các nhà cung cấp đã “đau đầu” tìm cách bảo quản. Sau thời gian loay hoay tìm hiểu, họ đã phát hiện quá trình lên men tự nhiên giúp trà giữ được độ tươi và dần cải thiện hương vị theo thời gian. Đồng thời, họ cũng bắt đầu đóng bánh, nén thành hình để vận chuyển hiệu quả, dễ dàng hơn. Phương pháp này mang lại hiệu quả bất ngờ, khi trà không những được bảo quản tốt, mà càng trở nên đượm vị và có sự chuyển hóa mạnh mẽ, mang lại những lợi ích vượt trội cho sức khỏe. 

Trà Phổ Nhĩ có lịch sử hình thành cách đây gần 2000 năm, từ thời Đông Hán (Ảnh: sưu tầm)

3. Tổng quan quy trình sản xuất trà Phổ Nhĩ

3.1 Mao trà hoặc trà thô

Trà Phổ Nhĩ được làm từ lá và búp non tuyển chọn của cây trà cổ thụ. Nguyên liệu sau khi thu hái để làm trà Phổ Nhĩ được gọi là mao trà hay trà thô. Mao trà trải qua quá trình diệt men, vò, làm khô để ngăn chặn quá trình oxy hóa và chuẩn bị cho công đoạn ủ lên men hoặc nén/đóng thành bánh.

Trà Phổ Nhĩ được làm từ mao trà – loại trà thô được thu hái, diệt men, vò và làm khô (Ảnh: sưu tầm)

3.2 Nén, đóng bánh

Mao trà được nén, đóng thành bánh để sản xuất nên trà Phổ Nhĩ sống. Đối với trà Phổ Nhĩ chín, mao trà sẽ trải qua quá trình ủ lên men bằng cách chất thành đống, dựng cọc và phủ lên trên khăn ẩm. Công đoạn này được gọi là cọc ướt. Sau đó, trà được mang đi đóng bánh, lưu trữ để tạo nên trà Phổ Nhĩ chín thành phẩm. 

Trà có thể được ép thành nhiều dạng, phổ biến nhất là dạng tròn. Quy trình nén trà được thực hiện như sau: Mao trà được cân theo lượng nhất định và cho vào túi vải, sau đó để vào máy ép thủy lực. Hơi nước từ máy ép giúp lá trà khô mềm, không bị vỡ vụn và quyện chặt vào nhau thành dạng bánh. 

Trà Phổ Nhĩ có thể được ép thành nhiều dạng, phổ biến nhất là dạng tròn (Ảnh: sưu tầm)

3.3 Qúa trình lưu trữ và lên men tự nhiên của trà phỗ nhĩ

Bánh trà sau khi nén được lấy ra khỏi túi vải, đặt lên kệ lưới để làm khô tự nhiên. Thời gian làm khô có thể mất vài ngày hoặc vài tuần tùy thuộc vào độ ẩm của bánh trà. Tiếp theo, từng bánh trà được bọc giấy và mang đi lưu trữ. Bánh trà được lên men tự nhiên trong suốt quá trình bảo quản tạo nên sự chuyển hóa về hương vị lẫn thành phần hóa học. 

Bánh trà Phổ Nhĩ được bọc giấy, lưu trữ và để lên men tự nhiên trong nhiều năm

4. Cách phân biệt trà Phổ Nhĩ chín và sống

Sự khác biệt trước quy trình đóng bánh tạo nên 2 thức trà: trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín, cụ thể như sau: 

Trà Phổ Nhĩ sống: Loại trà này không được ủ lên men trước khi mang đi đóng bánh. Chúng được nén và đóng bánh ngay từ mao trà thành phẩm. Bánh trà Phổ Nhĩ sống thường có hương vị dịu nhẹ, êm đầm hơn.

Trà Phổ Nhĩ Chín: Để tạo nên trà Phổ Nhĩ chín, mao trà thành phẩm phải trải qua quá trình ủ lên men từ 45 đến 60 ngày trong nhiệt độ và độ ẩm nhất định. Sau đó, trà được nén, đóng bánh và lưu trữ. Trà Phổ Nhĩ chín qua vài năm lưu trữ có vị ngọt và mùi gỗ đặc trưng. 

Trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín có sự khác biệt về cách thức lên men trước khi đóng bánh

Trà Phổ Nhĩ sống và trà Phổ Nhĩ chín có sự khác biệt về cách thức lên men trước khi đóng bánh

Trên đây là những thông tin tổng quát về lịch sử ngàn năm hình thành của bánh trà Phổ Nhĩ / Pu-erh/ Pu erh và quy trình sản xuất công phu. Tất cả tạo nên thức trà Phổ Nhĩ trứ danh của vùng Vân Nam với hương vị tuyệt hảo và những lợi ích vượt trội cho sức khỏe.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Cách pha trà phổ nhĩ dạng viên ngọc rồng


 

Nếu bạn muốn thưởng thức trà phổ nhĩ (trà Pu-erh / pu erh tea / Kim qua cống/ Nhân đầu cống) mà không cần đo trọng lượng mỗi lần pha thì trà phổ nhĩ dạng viên ngọc rồng (Pu-erh Tea Dragon Ball) là lựa chọn lý tưởng. Mỗi viên trà nặng khoảng 7 gram, đủ cho một buổi uống trà. Tuy nhiên, những viên trà này cần có thời gian để bung ra nên bạn cần chú ý đến thời gian ủ trà. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ thảo luận về nhiệt độ và thời gian ủ tốt nhất để pha trà phổ nhĩ dạng viên theo phương pháp của phương tây và theo cách truyền thống của Trung Quốc. 

Nhiệt độ nước pha

Tùy thuộc vào độ tuổi và loại trà, bạn có thể áp dụng nhiệt độ nước pha trà như sau:

  • Trà phổ nhĩ sống (0-5 tuổi): 90 độ C
  • Trà phổ nhĩ sống (5 tuổi trở lên): 100 độ C
  • Trà phổ nhĩ chín: 100 độ C

Nếu không có ấm đun nước có chức năng kiểm soát nhiệt độ, bạn chỉ cần để nước nguội sau khi đạt đến nhiệt độ sôi. Ở nhiệt độ phòng bình thường, thời gian hạ nhiệt như sau:

  • 95 độ C: 45 giây
  • 90 độ C: 2 phút
  • 85 độ C: 4 phút
  • 80 độ C: 6 phút
Một viên trà phổ nhĩ ngọc rồng có trọng lượng 7 gram thích hợp cho 1 lần pha trà

Dụng cụ và phương pháp pha chế

Dưới đây chúng tôi sẽ tiết lộ thời gian ủ trà gợi ý cho cả cách pha trà theo phương pháp của phương tây và theo cách truyền thống của Trung Quốc. Đối với phương pháp phương Tây, ủ một viên trà với 500mlnước nóng vào ấm trà hoặc cốc.

Để pha trà theo cách truyền thống của Trung Quốc, bạn có thể ủ trà với 100ml nước nóng trong chén khải hoặc ấm trà tử sa.

Trà Phổ Nhĩ được ví như rượu vang lâu năm, khi càng để lâu, hương vị càng tuyệt hảo.

Thời gian ủ trà

Sau khi đã quyết định loại trà mình sẽ pha và phương pháp, bạn có thể áp dụng thời gian ủ trà dưới đây.

Lưu ý rằng một số viên trà có thể tỏa hương vị nhanh hơn những loại khác. Thời gian ủ dưới đây dựa trên loại trà có lá với kích thước trung bình. Đối với một số trà viên làm từ lá nhỏ thì thời gian ủ trà có thể được rút ngắn.

Phương pháp phương Tây

1. Viên trà phổ nhĩ sống:

Lần ủ trà từ 1 – 4: thời gian lần lượt 2 phút, 1,5 phút, 2 phút, 4 phút

2. Viên trà phổ nhĩ chín:

Lần ủ trà từ 1 – 4: thời gian lần lượt 1,5 phút, 1 phút, 1,5 phút, 2 phút.

Phương pháp truyền thống của Trung Quốc: 

1. Viên trà phổ nhĩ sống:

Lần ủ trà từ 1 – 7: thời gian lần lượt 40 giây, 25 giây, 15 giây, 20 giây, 25 giây, 30 giây, 30 giây.

Từ lần ủ thứ 8 trở đi: tăng dần thời gian ủ tùy theo khẩu vị

2. Viên trà phổ nhĩ chín:

Lần ủ trà từ 1 – 7: thời gian lần lượt 25 giây, 10 giây, 5 giây, 5 giây, 5 giây, 5 giây, 10 giây.

Từ lần ủ thứ 8 trở đi: tăng dần thời gian ủ tùy theo khẩu vị

Bạn có thể nhận thấy rằng lần ủ trà đầu tiên cần thời gian ủ lâu hơn. Điều này là do viên trà phổ nhĩ cần có thời gian để ủ và chín trà.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Trà phổ nhĩ Việt Nam khác gì trà phổ nhĩ Trung Quốc?

 Như chúng ta đã biết, phổ nhĩ là một loại trà lên men của Trung Quốc có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam. Lịch sử trà kéo dài hàng ngàn năm của Vân Nam đã gây ảnh hưởng sâu sắc tới các nước láng giềng của Trung Quốc, đặc biệt là Việt Nam. Hãy cùng Quân trà khám phá lịch sử văn hóa trà Phổ Nhĩ của Việt Nam nhé.
“Thư nhàn hỏi lửa pha trà mới,
Thích thú tựa thông nhìn ráng sa
Chợt nghĩ về hưu vui thú ấn,
Một cần câu trúc chuyện đời qua.”
(Cao Bá Quát)

Lịch sử trà Việt
Trà (hoặc chè) Việt có lịch sử lâu đời và khá phong phú, cho đến nay đã kéo dài hơn 1000 năm. Nó gắn bó sâu sắc với truyền thống, tập quán xã hội và nền kinh tế của đất nước. Việc trồng và tiêu thụ trà đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử và sự phát triển của xã hội Việt Nam.
Từ xa xưa, trà thường được sử dụng trong tầng lớp quý tộc thượng lưu ở Việt Nam do hương vị và lợi ích của nó mang lại. Theo thời gian, trà trở nên dễ tiếp cận hơn với người dân và ngày nay đã trở thành đồ uống phổ biến trên cả nước.
Trà cũng đóng vai trò thiết yếu trong các nghi lễ và tập quán xã hội của người Việt, thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng.

Trà Việt: Huyền thoại và hiện thực
Nguồn gốc của trà Việt cho tới nay vẫn chưa được xác định chính xác. Có người cho rằng, nó xuất phát từ các thương nhân Vân Nam, Trung Quốc vào thời nhà Đường (thế kỷ thứ VII – X). Từ đó trở đi, việc trồng chè ở Việt Nam đã phát triển thành những truyền thống và tập quán độc đáo gắn liền với di sản văn hóa dân gian phong phú.
Theo thư tịch cổ Việt Nam, cây chè đã có từ xa xưa dưới 2 dạng :cây chè vườn hộ gia đình vùng châu thổ Sông Hồng và cây chè rừng ở miền núi phía bắc.
Lê Quý Đôn trong sách ” Vân Đài loại ngữ ” (1773) có ghi trong mục IX, Phẩm vật như sau:
” … Cây chè đã có ở mấy ngọn núi Am Thiên, Am Giới và Am Các, huyện Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hoá, mọc xanh um đầy rừng, thổ nhân hái lá chè đem về giã nát ra, phơi trong râm, khi khô đem nấu nước uống, tính hơi hàn, uống vào mát tim phổi, giải khát, ngủ ngon. Hoa và nhị chè càng tốt, có hương thơm tự nhiên…”
Năm 1882, các nhà thám hiểm Pháp đã khảo sát về sản xuất và buôn bán chè giữa sông Đà và sông Mê Kông ở miền núi phía Bắc Việt Nam, từ Hà Nội ngược lên cao nguyên Mộc Châu, qua Lai Châu; đến tận Ipang, vùng Xípxoongpảnnả (Vân Nam), nơi có những cây chè đại cổ thụ.
” Hàng ngày những đoàn thồ lớn 100-200 con lừa, chất đầy muối và gạo khi đi và nặng chĩu chè khi về. Ipang nổi tiếng về chất lượng chè đạt mức ngự trà cống nộp .cho Hoàng đế Trung Hoa. Loại chè cao cấp này không bán ngoài thị trường..; và ai cũng cố giấu lại một phần nhỏ, mặc dù có nguy cơ bị trừng trị nặng nề. Tôi đã trông thấy một nắm chè loại này màu trắng ngà, bao gồm những cánh chè rất nhỏ và rất xoăn. Vùng đất đai của Đèo Văn Trị ở Lai Châu, là hàng xóm láng giềng gần gũi của Ipang”.
Sau những chuyến khảo sát rừng chè cổ ở tỉnh Hà Giang Việt Nam (1923), và tây nam Trung Quốc (1926), các nhà khoa học Pháp và Hà Lan, đã viết “…những rừng chè, bao giờ cũng mọc bên bờ các con sông lớn, như sông Dương Tử, sông Tsi Kiang ở Trung Quốc, sông Hồng ở Vân Nam và Bắc Kỳ (Việt Nam), sông Mê Kông ở Vân Nam, Thái Lan và Đông Dương, sông Salouen và Irrawađi ở Vân Nam và Mianma, sông Bramapoutrơ ở Assam. “
Năm 1976, Viện sĩ thông tấn Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô, sau những nghiên cứu về tiến hoá của cây chè, bằng phân tích chất catésin trong chè mọc hoang dại, ở các vùng chè Tứ Xuyên, Vân Nam Trung Quốc, và các vùng chè cổ Việt Nam (Suối Giàng, Nghĩa Lộ, Lạng Sơn, Nghệ An…), đã viết :
… Cây chè cổ Việt Nam, tổng hợp các catêchin đơn giản nhiều hơn cây chè Vân Nam…. Từ đó có sơ đồ tiến hoá cây chè thế giới sau đây ” Camellia → Chè Việt Nam → Chè Vân Nam lá to → Chè Trung Quốc → Chè Assam (Ấn Độ)”.
Các loại trà phổ biến ở Việt Nam
Cây chè đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của người Việt, với khu vực trồng chè chủ yếu nằm ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam.
Theo báo cáo năm 2018 của Hiệp hội chè Việt Nam, trà đen là loại chè phổ biến nhất,  chiếm 52% tổng sản lượng chè. Trà xanh chiếm 43%. Thái Nguyên , Phú Thọ, Tuyên Quang, Lâm đồng là những vùng sản xuất chè xanh chủ yếu của cả nước.
Trà ô long lần đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam vào thế kỷ thứ XIX từ những thương nhân Trung Quốc. Ngày nay, nó được trồng ở nhiều vùng khác nhau như Lâm Đồng, Mộc Châu, Lai Châu và Hà Giang. Hầu hết, trà ô long ở Việt Nam đều được chế biến từ cây trà ô long nhập khẩu, chủ yếu là giống Đài Loan.
Bạch trà cũng là một trong những loại trà phổ biến sản xuất tại Việt Nam. Cây chè này được trồng ở các tỉnh như Thái Nguyên, Yên Bái, Lâm Đồng, Bình Thuận.
Hoàng trà là một loại trà quý ở Việt Nam và chỉ được sản xuất với số lượng ít ở tỉnh Lào Cai.
Trà phổ nhĩ là một loại trà truyền thống được trồng chủ yếu ở các tỉnh Hà Giang, Yên Bái, Sơn La, Điện Biên và Lào Cai.
Trà phổ nhĩ ở Việt Nam
Trà phổ nhĩ được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc như Hà Giang, Yên Bái, Sơn La, Điện Biên và Lào Cai. Những vùng này có khí hậu và điều kiện địa lý tương tự Vân Nam, Trung Quốc nên thích hợp trồng những loại chè có lá to. Cộng đồng người H’mông, Dao và Thái có lịch sử lâu đời về trồng và tiêu thụ trà phổ nhĩ như một phần tập quán văn hóa xã hội của họ.
Trà phổ nhĩ còn được sử dụng như một vị thuốc trong y học cổ truyền do có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có tác dụng điều trị các bệnh về tiêu hóa, huyết áp cao, thải độc và giảm cholesteron.
So sánh trà phổ nhĩ Việt Nam và trà phổ nhĩ Trung Quốc.
Trà phổ nhĩ Việt Nam và trà phổ nhĩ Trung Quốc đều được lên men từ cùng một giống trà là Camellia sinensis. Tuy nhiên, chúng lại khác nhau về hương vị, mùi thơm, phương thức sản xuất và chế biến…
Về hương vị, trà phổ nhĩ Việt Nam có vị ngọt nhẹ và êm dịu, mượt mà. Trong khi đó, trà phổ nhĩ Trung Quốc có hương vị mạnh, phức tạp và đắng hơn.
Về mùi thơm, trà phổ nhĩ Việt Nam thường có mùi hương hoa nhẹ nhàng, dễ chịu. Còn trà phổ nhĩ Trung Quốc có mùi thơm phức tạp hơn, thoảng chút hương của long não xen lẫn hương hoa và trái cây. 
Về phương thức chế biến và sản xuất, trà phổ nhĩ Việt Nam thường được sản xuất bằng phương pháp truyền thống, quy mô nhỏ. Trong khi trà phổ nhĩ Trung Quốc được sản xuất bằng phương pháp công nghiệp, quy mô lớn. Phổ nhĩ Việt Nam cũng có giá rẻ hơn phổ nhĩ Trung Quốc nên dễ tiếp cận hơn cho người yêu trà.
Thượng Sơn, Hà Giang: Vùng sản xuất trà phổ nhĩ nổi tiếng ở Việt Nam.
Thượng Sơn là một xã thuộc huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang. Khu vực này bao gồm nhiều ngọn núi và vườn chè ở độ cao 1300m – 1800m. Đây là nơi nổi tiếng về sản xuất và chế biến trà phổ nhĩ chất lượng cao từ lá trà được hái từ các cây trà cổ thụ ở vùng núi xung quanh.
Sản xuất trà phổ nhĩ ở Thượng Sơn là một quá trình là một quá trình tốn nhiều công sức, đòi hỏi kỹ năng cao và sự tỉ mỉ đến từng chi tiết. Những người nông dân hái lá trà bằng tay từ những cây chè có tuổi đời hơn 100 năm. Sau đó, họ xử lý mọt cách cẩn thận để giữ được hương vị và mùi thơm tự nhiên.
Việc sản xuất trà phổ nhĩ ở Thượng Sơn gắn liền với môi trường tự nhiên của vùng. Khu vực này nằm ở độ cao hơn 1000m so với mực nước biển, có điều kiện phát triển lý tưởng cho cây chè. Đây cũng là khu vực có hệ động thực vật đa dạng và phong phú. 
Trong những năm gần đây, Thượng Sơn đã trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du khách muốn tìm hiểu phương thức sản xuất trà truyền thống và thưởng thức trà phổ nhĩ chất lượng cao.


  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

BẠCH TRÀ HOANG DÃ

 


 Bạch trà hoang dã là dòng cây rừng hoang dã rất hiếm, trà khí mạnh, mùi hương hoa của núi rừng. Cam kết 100% Organic, không sử dụng hóa chất, không sử dụng hương liệu. Tất cả đều là hương vị tự nhiên do bàn tay khéo léo của nghệ nhân tạo thành.
Đặc biệt trà của Quân Trà không có thời hạn sử dụng, dù 1 năm hay 10 năm, lưu trữ càng lâu càng ngon và quý hơn!
*Phát hiện trà sử dụng hóa chất, hương liệu đền 10 lần giá trị sản phẩm!
Cách Pha: 1gram/40ml –  nhiệt độ 75 – 80. Khi thấy màu nước trà sánh chuyển sang vàng kim nhạt là chuẩn.
Lưu ý
Có thể kết hợp với ấm Chu nê, Tử nê nung nhiệt độ cao đất tốt
Không tráng trà, uống luôn nước 1
Để trà thơm và hương vị đầm hơn nên để trong hũ Tử Sa, hũ gốm nung củi không tráng men, nắp không được chặt quá.
 
  
 
*Phát hiện trà sử dụng hóa chất, hương liệu đền 10 lần giá trị sản phẩm!

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Trà hữu cơ là gì? Cách nhận biết và phân biệt trà hữu cơ

 


Nhiều người thưởng trà ngày nay muốn mua được loại trà sạch hay còn gọi là trà hữu cơ (trà organic). Trà sạch theo cách hiểu phổ biến đó là cây trà không sử dụng thuốc trừ sâu hoặc hóa chất tại các trang trại trồng và chế biến trà, do đó lá trà sạch và tinh khiết. Mua trà hữu cơ được cấp giấy chứng nhận đem lại sự yên tâm, tuy nhiên có nhiều loại trà hoàn toàn hữu cơ không được chứng nhận chính thức như vậy. Hãy cùng Quân Trà tìm hiểu tất tần tật về trà Hữu cơ ở bài viết sau đây.

Trà hữu cơ là gì?

Trà hữu cơ hay còn gọi là trà organic có là lá trà không sử dụng bất kỳ hóa chất nào. Các hóa chất bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm hoặc phân bón hóa học khi trồng hoặc chế biến trà sau khi thu hoạch. Các hóa chất như vậy không chỉ gây hại cho môi trường mà còn cho người uống trà. Vì lá trà không được rửa sau khi thu hoạch, về cơ bản, lần “rửa” đầu tiên là khi chúng ta pha trà. Do đó, tất cả các chất cặn bã này sẽ đi thẳng vào nước trà của chúng ta. Cho dù có được chứng nhận hữu cơ hay không, những người nông dân có ý thức tự hào về việc trồng trà chất lượng đều biết cách tránh những hóa chất này.

Búp trà sạch sau khi thu hoạch và chế biến đều không được có hóa chất

Giấy chứng nhận trà hữu cơ

Để được chứng nhận là nhà sản xuất trà hữu cơ là một quá trình tốn kém và đầy thử thách. Đừng ngạc nhiên nếu trà hữu cơ được chứng nhận có giá tương đối cao hơn so với trà không hữu cơ. Người sản xuất phải mất thời gian và tiền bạc để đảm bảo trà của họ được chứng nhận hữu cơ, chưa kể đến các bước bổ sung mà họ thực hiện để trồng trà trong điều kiện nguyên sơ.

Tuy nhiên, đôi khi điều xảy ra trong thế giới trà là các nhà sản xuất trà hữu cơ sử dụng sức mạnh của chứng nhận của họ để sản xuất các loại trà kém chất lượng với giá cao hơn. Vì lý do này, nhiều người uống trà lâu năm chọn cách tránh xa nhãn “hữu cơ” và sử dụng kiến ​​thức của riêng họ về việc mua trà hữu cơ mà không được dán nhãn như vậy.

Khó khăn khi cấp giấy chứng nhận trà hữu cơ

1. Chi phí

Việc được chứng nhận là hữu cơ là một quá trình rất tốn kém. Một số trang trại chỉ đơn giản là chọn đầu tư tiền của họ vào việc khác – như tiếp tục sản xuất các loại trà ngon.

Điều này đặc biệt đúng với những nhà cung cấp nhỏ với sản lượng thấp. Nhiều trang trại trà truyền thống, tự hào sản xuất các loại trà độc đáo và ngon, thường hoàn toàn thủ công, không có sản lượng lớn. Họ không bán được nhiều trà như vậy mỗi năm, vì vậy việc trả tiền cho chứng nhận hữu cơ sẽ chiếm một phần lớn thu nhập của họ. Việc được chứng nhận hữu cơ thường có ý nghĩa hơn đối với những người trồng trà lớn hơn có sản lượng lớn.

Trà được chế biến theo phương pháp truyền thống tại vùng đồng bào dân tộc miền núi

2. Tiêu chí

Tiêu chuẩn để được chứng nhận hữu cơ thực sự rất nghiêm ngặt. Ngay cả những dấu vết nhỏ nhất của một chất lạ cũng có thể khiến bạn mất chứng nhận. Ví dụ, không gian khan hiếm ở các vùng trồng trà phổ biến trên sườn núi và nhiều trang trại trà được trồng gần nhau. Một trang trại có thể thực hiện mọi bước để đảm bảo trà của họ tinh khiết và hữu cơ.

Tuy nhiên, thật không may, họ không thể ngăn chặn các chất ô nhiễm xâm nhập từ các trang trại lân cận hoặc thậm chí từ các con đường gần đó. Lượng cặn bã này không quan trọng đối với chúng ta là những người uống trà. Tuy nhiên, theo các điều khoản nghiêm ngặt của chứng nhận hữu cơ, nó có thể khiến trang trại mất chứng nhận. Điều này, đến lượt nó, có nghĩa là danh tiếng bị hoen ố và lãng phí thời gian và tiền bạc. Hầu hết nông dân chọn tiếp tục trồng trà theo các phương pháp tốt nhất và không phải trải qua những rắc rối của quá trình cấp giấy chứng nhận trà hữu cơ. 

Đồi chè ở xã Vân Hồ, Vân Hồ, Sơn La canh tác theo phương pháp hữu cơ

3. Rủi ro

Nhiều người trồng trà chất lượng hoàn toàn dựa vào vườn trà để kiếm thu nhập. Rất nhiều người nông dân chăm sóc trang trại nhỏ của họ bằng tay và luôn đảm bảo các biện pháp thực hành tốt nhất. Tuy nhiên, bạn không bao giờ biết thiên nhiên sẽ dành cho bạn điều gì.

Giả sử có một đợt sâu bọ đột ngột. Người nông dân phải lựa chọn mất tất cả những cây mà họ đã dành nhiều năm chăm sóc, cùng với thu nhập của họ trong nhiều năm tới. Hoặc, họ có thể sử dụng một lượng thuốc trừ sâu tối thiểu để ngăn chặn sâu bọ. Tất nhiên, lựa chọn thứ hai sẽ khiến họ mất chứng nhận hữu cơ.

Trà hữu cơ không có chứng nhận

Nhiều trang trại trà sản xuất trà hữu cơ mà không có chứng nhận. Đây thường là những trang trại trồng trà theo từng đợt nhỏ và chăm sóc vườn trà của họ bằng thủ công. Sau đây là một số loại trà thường là trà hữu cơ mà không có giấy chứng nhận.

1. Trà núi cao

Để được chứng nhận là một trà núi cao (một số loại trồng trên núi đá ở Trung Quốc còn được gọi là Nham trà), những người nông dân phải trồng bụi cây của họ ở độ cao 1000 mét so với mực nước biển hoặc cao hơn. Trên thực tế, sâu bọ và côn trùng không thể sống sót ở độ cao này. Do đó, hoàn toàn không cần thuốc trừ sâu hoặc bất kỳ hóa chất nào khác. Hơn nữa, những trang trại này chỉ được bao quanh bởi không khí trong lành của núi rừng và sương mù. Bạn có thể chắc chắn rằng trà vùng núi cao của bạn là hữu cơ nhất có thể. 

Cây trà shan tuyết cổ thụ trong tự nhiên có tuổi đời hàng trăm năm

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS