Container Icon

So sánh trà đạo Trung Quốc (Gong Fu Cha) và Nhật Bản (Chanoyu / Chado)

 


Gong Fu Cha / Gong Fu Tea đề cập đến trà đạo của Trung Quốc và được dịch là “pha trà một cách khéo léo”. Mặt khác Chanoyu /Chado là một nghi lễ trà đạo của Nhật Bản được dịch theo nghĩa đen là “nước nóng để pha trà”. Hãy cùng Quân Trà tìm hiểu sự khác biệt trong hai phong cách trà đạo này.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Gong Fu Cha và Chanoyu/ Chado

Một trong những khác biệt đáng chú ý nhất giữa Chanoyu / Chado và Gong Fu Cha là kích thước của cốc. Tách trà Gong Fu Cha rất nhỏ, chỉ cho một lượng trà đậm đặc khoảng 50 ml. Những liều lượng nhỏ này chúng ta có thể uống từ 5-10 lần trở lên, tùy thuộc vào nghi lễ và loại trà. Trong Chanoyu / Chado, chúng ta uống từ những chiếc chén lớn và chắc chắn nhưng cũng có thể uống với liều lượng 50 ml. Khi nhắc đến trà xanh matcha, chúng ta thường uống 1-2 lần. Khi uống các loại trà Nhật khác thường sẽ khoảng 80-90ml mỗi lần, cùng một loại trà có thể được pha lại tối đa 3 lần.

  • Nhìn chung, Gong Fu Cha được coi là một nghi lễ trà đạo có tinh thần tự do hơn, trong khi Chanoyu / Chado có những quy tắc chặt chẽ hơn. Trong Gong Fu Cha, trà được rót thoải mái, cốc tràn, mọi người trò chuyện ồn ào. Trong Chanoyu / Chado mọi thứ đều có vị trí và tỷ lệ phù hợp.
  • Trong Gong Fu Cha mọi người đều có tách trà của riêng mình. Trong lễ Chanoyu / Chado, đặc biệt là ngày xưa, những người tham dự buổi lễ thường chuyền tay nhau một bát trà xanh matcha Chawan để họ nhấp một ngụm. 

Chúng ta hãy đi vào chi tiết các điểm khác biệt của Gong Fu Cha, và Chanoyu/ Chado theo các dụng cụ pha trà và cách thưởng thức trà.

Gong Fu Cha là gì?

Gong Fu Cha là trà đạo của Trung Quốc. Mặc dù lúc đầu nó có vẻ phức tạp nhưng nó không thực sự là một buổi lễ trang trọng với một loạt các quy tắc nghiêm ngặt.

Dịch theo nghĩa đen Gong Fu Cha có nghĩa là “pha trà một cách khéo léo”. Đó là một nghi lễ trà đã tồn tại hàng nghìn năm, đo lường số lượng chính xác cần thiết để có được hương vị tốt nhất từ ​​trà lá lỏng lẻo của bạn theo cách thích hợp. Cách thức luyện Gong Fu Cha sẽ phụ thuộc rất nhiều vào trà sư là những bậc thầy pha trà.

Cách tốt nhất để mô tả Gong Fu Cha, là lấy một tách Espresso nhỏ và so sánh nó với một tách Americano lớn. Nhiều người yêu thích cà phê sẽ đồng ý rằng một tách cà phê espresso có hương vị đậm đặc hoàn hảo của hạt cà phê, nơi chúng ta có thể nếm và ngửi thấy tất cả những nốt hương tinh tế của hạt rang.

Tương tự, trong Gong Fu Cha, trà được ngâm với số lượng nhỏ và đậm đặc. Nước nóng được thêm vào cùng một lá trà nhiều lần. Với mỗi lần ủ trà, chúng ta có thể quan sát rõ ràng sự thay đổi hương vị. Những người uống trà có thể đánh giá cao nhiều tầng hương vị mà trà mang lại cho những người tìm kiếm. Gong Fu Cha cũng tối đa hóa lượng trà pha từ mỗi khẩu phần lá.

Dụng cụ trà đạo

Khi uống trà phong cách Gong Fu Cha, đồ dùng thiết yếu nhất cần có là chén khải (gaiwan) hoặc ấm tử sa (yixing) và một chiếc chén chủ (dùng cho độc ẩm hoặc đối ẩm), hoặc các chén quân cho quần ẩm. Nhưng nó không dừng lại ở đó. Trên thực tế, hơn chục dụng cụ pha trà được sử dụng để làm gong fu cha. Cụ thể là:

1. Cung nhãn (Cha He/ Tea Holders) – dùng để đựng trà trước khi pha. Những người tham gia trà đạo gong fu cha trước tiên nhìn vào lá trà trong cung nhãn, sau đó hít mùi hương của chúng, bằng cách này, họ sẽ làm quen với trà.
2. Chén khải (Gaiwan) hoặc ấm trà tử sa Nghi Hưng (Yixing) để pha lá trà.
3. Chén tống (Tống trà / Chén tướng / Chén chuyên / Chuyên trà / Cha Hai) – một chiếc cốc to kiểm soát hương vị của trà, dung tích từ 100ml – 200ml. Sau khi pha trà trong bình yixing hoặc gaiwan, trà được rót toàn bộ vào chén tống, sau đó được rót vào từng chén quân (chén tốt) riêng lẻ để thưởng thức. Bằng cách này, không chỉ lá trà ngừng ủ mà tất cả mọi người đều có được hương vị giống nhau của trà.

4. Chén chủ: là một chén uống trà cỡ lớn, thông thường khoảng từ 90-150ml đựng được toàn bộ nước trà từ chén khải hoặc ấm trà sau khi pha, dùng cho độc ẩm (một người) hoặc đối ẩm (hai người).

5. Chén quân (chén tốt) riêng lẻ để thưởng thức trà. Chén quân có dung tích từ 50ml -100ml.
6. Ang trà (Thuyền trà / Kháo trà / Cha Ban): một khay trà dùng để hứng toàn bộ nước và trà đổ ra trong buổi lễ (từ việc rửa đồ dùng, rửa lá trà…)

Dụng cụ gắp trà (Cha Dao)

1. Đong trà (Muỗng trà / Cha Shao): cái muỗng dùng để chuyển lá trà từ hộp đựng vào cung nhãn
2. Khơi trà (Cha Shi): giống như cái thìa để chuyển trà từ Cung nhãn sang chén khải (gaiwan) hoặc ấm tử sa (yixing).
3. Kẹp gắp trà (Cha Jia): kẹp dùng để gắp một tách trà nóng hoặc để nhặt một lá trà ra khỏi bình trà.
4. Kim trà (Cha Zhen): cái kim dùng để làm sạch các lỗ lọc nhỏ trong ấm, có thể bị lá trà chặn lại.
5. Phễu trà (Cha Lou): phễu dùng để dẫn dòng trà vào trong Yixing và ngăn trà tràn ra ngoài.
6. Ống đựng (Cha Tong): một chiếc hộp đựng giống như chiếc cốc dùng để đựng những đồ dùng kể trên.
7. Trà sủng (thú cưng bàn tràTea pet) – một bức tượng gốm tùy chọn về động vật, vị thần, đồ vật hoặc con người. Gần đây, thú cưng uống trà đã trở nên phổ biến hơn trong giới trà đạo vì chúng được cho là mang lại linh hồn cho buổi lễ.

Chanoyu / Chado là gì?

Chanoyu/ Chado là thuật ngữ chỉ trà đạo Nhật Bản, nghi thức thưởng trà với trà xanh. Trong Chanoyu / Chado chúng ta sẽ cần những dụng cụ sau:

1. Chawan: một cái bát để pha và uống trà xanh matcha. So với tách trà gong fu truyền thống, chawan lớn và rộng. Bằng cách này, chúng ta sẽ có đủ không gian để đánh matcha đúng cách.
2. Chashaku: một cái muỗng tre dài và hẹp dùng để múc bột trà xanh matcha vào chawan.
3. Chasen: là một dụng cụ đánh trà được làm từ một đoạn thân tre được chẻ thành nhiều sợi.
4. Kusenaoshi: một giá đỡ bằng gốm dùng để đỡ chasen sau khi sử dụng.

Mặc dù đây là những điều bắt buộc phải làm nhưng tại một buổi trà đạo truyền thống của Nhật Bản, chúng ta thường thấy thêm hàng tá đồ dùng và đạo cụ được sử dụng để tạo nên bầu không khí của buổi thưởng trà.

Trên đây là những dụng cụ pha trà cần thiết để pha trà xanh matcha, nếu pha các loại trà Nhật khác như sencha, genmaicha, hojicha… chúng ta sẽ sử dụng những đồ dùng hoàn toàn khác nhau. Cụ thể là:

1. Ấm trà Kyusu: làm từ đất sét ở Nhật Bản, tương tự với đất sét Nghi Hưng ở Trung quốc để làm nên ấm tử sa. Tùy theo thiết kế tay cầm mà phân ấm trà Kyusu thành 4 loại: Yokode, Uwade, Ushirode  Houhin.
2. Yuzamashi: dùng để đựng nước trà sau khi pha từ ấm trà Kyusu, tương tự như chén tống (Cha Hai). Yuzamashi còn được sử dụng để giảm nhiệt độ nước sôi trước khi pha trà, giúp kiểm soát nhiệt độ pha trước khi cho nước vào ấm trà Kyusu để ủ trà.
3. Chén trà: với lựa chọn phổ biến là chén trà yunomi – nghĩa đen là chawan nước nóng (để phân biệt với chawan còn được gọi chung cho các loại bát ăn cơm).


  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Thiền, Nghệ thuật đốt nhang và trà đạo

 


Trong thế giới trà đạo có phần phức tạp, tồn tại một cuộc tranh luận: có nhang hay không có nhang? Bỏ sở thích cá nhân sang một bên, chúng tôi quyết định đi sâu hơn vào lý do tại sao lại đốt nhang trong các buổi trà đạo. Xét cho cùng, đây là một truyền thống lâu đời có nguồn gốc từ Phật giáo và đã xâm nhập vào trà đạo truyền thống của Trung Quốc (Gong Fu Cha) và của Nhật Bản (Chanoyu / Chado)

Nhang được làm nguyên liệu bằng gì?

Nhang là sản phẩm được dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thờ cúng, thể hiện lòng thành kính, tưởng nhớ đến tổ tiên. Nhang có thể được sử dụng hằng ngày như một liệu pháp mùi hương giúp thanh tẩy, kiến tạo không gian sạch cho gia đình, hỗ trợ thiền định, yoga hiệu quả.

Nhang được làm từ những thứ có trong tự nhiên – chủ yếu là vỏ cây, hoa và gia vị, và thậm chí một số sản phẩm phụ của động vật. Nguyên liệu thô được sử dụng để làm nhang có sự khác nhau tùy theo từng quốc gia. Tuy nhiên, ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, ít nhiều các thành phần tương tự được sử dụng. Chất liệu phổ biến nhất ở những vùng này là gỗ đàn hương và gỗ trầm hương; trong đó gỗ trầm hương quý hiếm hơn và đắt tiền hơn (cao cấp và đắt nhất là gỗ Kỳ Nam, cũng hình thành từ cây Gió bầu nhưng từ bên trong lõi cây, khác với Trầm hương là hình thành từ bên ngoài). Các chất liệu phổ biến khác là vỏ quế, hoa oải hương, hoa huệ, hoắc hương và hoa hồi.

Thắp nhang và trà đạo Trung Quốc (Gong Fu Cha)

Vào thời nhà Tống ở Trung Quốc (960 – 1279), văn hóa nhang phát triển mạnh mẽ như văn hóa uống trà.

Mỗi loại nhang có hình dạng riêng, có loại hình que, hình nón và hình xoắn ốc. Một số loại nhang có thể cháy trong 10 phút, trong khi một số khác có thể cháy trong 30 phút. Vì vậy, nhang được dùng để ghi nhớ thời gian. Khi nhang sắp tàn, buổi uống trà sẽ kết thúc.

Chúng ta biết rằng văn hóa hương trầm đã ăn sâu vào cội rễ của Phật giáo. Trong nhiều thế kỷ, nhang đã được đốt với mục đích thanh lọc trong các ngôi chùa. Chúng ta cũng biết rằng văn hóa trà có nguồn gốc từ Phật giáo. Nó bắt đầu từ việc các nhà sư trồng hạt giống hoa trà sinensis (cây chè) bên ngoài các ngôi chùa. Sau đó sau khi thu hoạch và chế biến lá chè, các nhà sư sẽ uống trà để tỉnh táo và tĩnh tâm trong những giờ thiền dài. Không có gì ngạc nhiên khi hai nghi lễ này – nghi thức thắp nhang và pha trà đã gắn bó với nhau từ lâu đời.

Khi bắt đầu một buổi trà đạo Gong Fu Cha, hương gỗ đàn hương thường được đốt. Điều này ngay lập tức tạo ra một không gian có chủ đích cho buổi lễ: đưa khách bước vào một không gian sạch sẽ. Trong khi hương đang cháy, trà sư sẽ chuẩn bị, dọn dẹp phòng cũng như sắp xếp các dụng cụ pha trà. Khi hương đã cháy xong cũng là lúc trà đạo đã sẵn sàng bắt đầu.

Đặc biệt gỗ đàn hương có hương thơm tươi mát của rừng núi. Mùi hương tạo nên bầu không khí tuyệt vời cho các loại trà đậm đà hơn: trà Phổ Nhĩ chín, ô long nham trà (Đại hồng bào / Thiết la hán…) hay các loại hồng trà (Chính sơn tiểu chủng/ Kim Tuấn Mi). Ngay cả khi thưởng thức trà tại nhà, việc thắp hương trước nghi lễ trà có thể ngay lập tức đưa chúng ta đến một địa điểm mới. Có lẽ là một khu rừng rậm rạp, những đỉnh núi lộng gió, những thác nước mù sương hay một khu vườn thiền. Sau đó khi uống trà, cùng với mùi hương sẽ đưa chúng ta đi sâu hơn vào khung cảnh khác.

Thắp nhang và trà đạo Nhật Bản (Chanoyu / Chado)

Ở Nhật Bản, cũng như ở Trung Quốc, việc thắp nhang gắn liền với Phật giáo và văn hóa dân tộc. Nhang sẽ được đốt trong đền thờ và các samurai sẽ thanh lọc cơ thể bằng khói và hương thơm của nhang trước trận chiến. Đốt nhang là một phần không thể thiếu trong ChanoyuChado – nghi lễ trà xanh matcha truyền thống của Nhật Bản. Trong thời kỳ Muromachi thế kỷ 16, việc đốt nhang đã phát triển thành Kodo – nghệ thuật thưởng hương tinh tế của người Nhật. Kodo, dịch từ tiếng Nhật, là “Con đường của hương thơm”Kodo là một trong “ba nghệ thuật tinh tế cổ điển của Nhật Bản” cùng với Chado (Con đường uống trà ) và Kado / Ikebana (Con đường của hoa/nghề cắm hoa ). Cả ba đều là một phần không thể thiếu trong truyền thống Trà đạo Nhật Bản.

Trong khi căn phòng đang được dọn dẹp và chuẩn bị đón khách, chủ nhân sẽ thắp nhang. Ở Nhật, nhang được mua từ các cửa hàng của chùa. Mỗi ngôi chùa có công thức làm nhang riêng và một số loại nhang nổi tiếng đến nỗi khi ngửi mùi hương có thể biết được ngôi chùa sản xuất ra loại nhang đó. Hơn nữa, trà sư thường sẽ chọn loại nhang để đốt theo mùa. Những mùi hương hoa tươi mát dành cho những tháng Xuân Hè ấm áp hơn và mùi hương gỗ mạnh mẽ dành cho thời điểm lạnh giá hơn trong năm. Một lư hương phù hợp với mùa cũng được sử dụng. Trong khi hộp đựng bằng gốm thường được sử dụng cho những tháng lạnh thì hộp gỗ có thể được sử dụng cho những tháng ấm áp.

Sau khi khách bước vào quán trà và dành thời gian chiêm ngưỡng bức tranh treo và cắm hoa, họ cũng sẽ ngửi thấy mùi hương thơm từ các loại nhang được đốt. Ngay lập tức, đạt được cảm giác thanh lọc và thư giãn.

Lợi ích của đốt nhang

Bốn trăm năm trước ở Nhật Bản, một thiền sư đã cầm cây bút thư pháp của mình lên và vẽ một bức tranh ca ngợi Thập Đức Hương (Mười đức tính của nhang – the 10 virtues of koh/incense). Mặc dù chúng ta không biết nhà sư này là ai, nhưng qua bài viết của ông, chúng ta biết rằng ông rất đánh giá cao hương thơm của nhang.

  1. Làm sắc bén các giác quan
  2. Thanh lọc cơ thể và tinh thần
  3. Loại bỏ chất ô nhiễm
  4. Đánh thức tinh thần
  5. Chữa lành nỗi cô đơn
  6. Bình tĩnh trong thời điểm khó khăn
  7. Loại bỏ sự khó chịu
  8. Số lượng nhỏ cũng vừa đủ
  9. Khó bị hỏng sau thời gian dài
  10. Sử dụng hàng ngày không gây hại

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Phân loại trà xanh lá rời Trung Quốc

 


Trà xanh là một trong những loại trà phổ biến nhất trên thế giới và Trung Quốc là một trong những nước sản xuất trà xanh lớn nhất.Trà xanh Trung Quốc có nhiều hình dạng và hương vị khác nhau, và mỗi loại có hương vị và mùi thơm riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về trà xanh lá rời theo nhiều hình dạng lá trà và đặc điểm của chúng.

Lịch sử và sản xuất trà xanh lá rời ở Trung Quốc

Một số loại trà xanh mà chúng ta biết ngày nay có thể bắt nguồn từ Nhà Đường – Trung Quốc, hơn 1000 năm trước. Tuy nhiên, so với trà xanh ngày nay, chúng chủ yếu đề cập đến một giống cây trà cụ thể hoặc một khu vực sản xuất. Về chế biến, nó hầu như không có điểm chung nào với sản xuất trà xanh ngày nay.

Trà xanh Trung Quốc có nhiều hình dạng và hương vị khác nhau, và mỗi loại đều có hương vị và mùi thơm riêng.

Các bước sản xuất trà xanh

Bước đầu tiên trong sản xuất trà xanh là thu hoạch lá trà. Trà xanh chất lượng tốt nhất đến từ những lá và nụ non và mềm được hái bằng tay. Thời điểm thu hoạch phụ thuộc vào khí hậu, độ cao và giống trà. Thông thường, bắt đầu vào đầu mùa xuân và có thể kéo dài đến mùa thu.

Bước tiếp theo trong quá trình sản xuất trà xanh là cố định hoặc “giết chết màu xanh” (杀青). Bước này ngăn không cho lá trà bị oxy hóa thêm. Nó bao gồm việc làm nóng lá trà nhanh chóng ở nhiệt độ cao bằng cách chiên chảo, nướng hoặc hấp. Chiên chảo là một phương pháp truyền thống được sử dụng ở Trung Quốc, trong đó lá trà được đặt trong chảo nóng và đảo trong vài phút cho đến khi chúng trở nên mềm và thơm. Hấp chủ yếu được sử dụng ở Nhật Bản, nơi lá trà được tiếp xúc với hơi nước trong 30-60 giây để đạt được kết quả tương tự. Nướng trà đôi khi được sử dụng ở cả hai quốc gia.

Sau đó người trồng trà sẽ cuộn lá trà trong giai đoạn chế biến tiếp theo. Theo cách này, họ phá vỡ thành tế bào và giải phóng các hợp chất hương vị và hương thơm trong lá trà. Bước này bao gồm việc sử dụng máy hoặc tay để cuộn lá trà thành nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như kim, xoăn hoặc xoắn ốc, tùy thuộc vào loại trà. Mục đích là tạo hình lá trà đều và chặt chẽ để giữ được độ tươi và hương thơm của chúng.

Bước cuối cùng trong sản xuất trà xanh là sấy khô hoặc nung lá trà để loại bỏ độ ẩm còn lại và ổn định chất lượng của chúng. Bước này bao gồm việc phơi lá trà dưới nhiệt, bằng cách nướng hoặc rang, để giảm độ ẩm xuống dưới 5%. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm có thể bảo quản trên kệ, có thể vận chuyển và lưu trữ mà không làm mất hương vị và mùi thơm.

Các loại trà xanh lá rời theo hình dạng lá

1. Phẳng

Hình dạng phẳng là hình dạng phổ biến nhất của lá trà xanh Trung Quốc. Hình dạng này đạt được bằng cách rang lá trà trong chảo, làm cho chúng phẳng và thẳng đứng. Một số ví dụ về trà xanh có hình dạng này bao gồm Trà Long Tỉnh (Dragonwell) từ Hàng Châu và Thái Bình Hầu Khôi (Taiping HouKui) từ An Huy.

Trà Long Tỉnh là một trong những loại trà xanh nổi tiếng và được đánh giá cao nhất của Trung Quốc. Trà này được trồng ở vùng Tây Hồ của Hàng Châu và nổi tiếng với lá phẳng và thẳng đứng. Trà Long Tỉnh có hương vị tươi mát và béo ngậy và thường được mô tả là có hậu vị ngọt. Đây là loại trà được ưa chuộng trong giới sành trà và là món quà được trân trọng ở Trung Quốc.

 Búp trà Long Tỉnh hình dẹt

Thái Bình Hầu Khôi là một loại trà xanh Trung Quốc khác có lá phẳng. Loại trà này được trồng ở dãy núi Hoàng Sơn thuộc tỉnh An Huy và có hương vị tươi mát và mùi cỏ.Thái Bình Hầu Khôi thường được mô tả là có hậu vị tươi mát và là loại trà được ưa chuộng trong số những người uống trà ở Trung Quốc. Điều thú vị là hình dạng của Thái Bình Hầu Khôi được gọi là “hình hoa” (Hua Xing, 花型) ở Trung Quốc, vì nó giống với những cánh hoa chưa nở của một nụ hoa.

2. Thẳng (Kim)

Hình dạng của lá trà tròn, chặt và thẳng. Nó được tạo thành bằng cách sử dụng lá trà non được cuộn thành hình mỏng, giống như kim. Hình dạng thẳng (kim) mang lại cho trà hương vị và hương thơm tinh tế và ngọt ngào. Các loại trà xanh thẳng nổi tiếng bao gồm trà Mao tiêm Tín dương (Xinyang Maojian / Yu Maofeng) từ Hà Nam và trà Yuhua từ Giang Tô.

Mao tiêm Tín dương mọc chủ yếu ở vùng Tín Dương của tỉnh Hà Nam. Nó thường được mô tả là có vị mạnh và nồng, với hậu vị hơi đắng. Mao tiêm Tín dương là một thành phần phổ biến trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị các bệnh như khó tiêu và huyết áp cao.

Trà Yuhua, còn được gọi là trà Yuhua Xinyang, là một loại trà xanh được sản xuất tại quận Yuhua của Nam Kinh, nằm ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Đây là một trong những loại trà nổi tiếng nhất của khu vực này và được biết đến rộng rãi với hương thơm tinh tế và hương vị êm dịu với hậu vị hơi chát.

3. Xoăn

Hình dạng cong được tạo ra bằng cách cuộn lá trà trong quá trình chế biến. Hình dạng này phổ biến ở nhiều loại trà xanh, bao gồm cả trà Du Yun Mao Jian ( “người da trắng Maojian”, “trà câu cá” và “trà chim sẻ lưỡi”). Hình dạng cong mang lại cho lá trà hương vị và mùi thơm độc đáo, cho phép pha nhiều lần mà không mất đi hương vị.

Du Yun Mao Jian là loại trà xanh Trung Quốc có lá xoăn, mảnh và hương vị đậm đà, êm dịu. Trà này có nguồn gốc từ vùng Quý Châu thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Khí hậu và điều kiện đất đai độc đáo của vùng này tạo nên điều kiện phát triển lý tưởng cho loại trà chất lượng cao này.

Một trong những bước quan trọng trong quá trình sản xuất trà Du Yun Mao Jian là quá trình cán, giúp lá trà có hình dạng xoăn đặc trưng. Kết quả là một loại trà có hương vị êm dịu, dịu nhẹ, hơi ngọt và có vị bùi.

4. Tròn

Hình dạng hạt được tạo thành bằng cách cuộn chặt lá trà thành những viên bi nhỏ hoặc viên tròn. Hình dạng này phổ biến trong nhiều loại trà xanh Trung Quốc, bao gồm cả Trà xanh hoa nhài Gunpowder và Dragon Pearls. Hình dạng tròn cho phép trà được bảo quản trong thời gian dài mà không mất đi hương vị.

Trà xanh hoa nhài ngọc rồng hình tròn

Gunpowder (“Thuốc súng” đối với người phương Tây, hay nói một cách thơ mộng hơn là “trân châu trà” đối với người Trung Quốc) là một loại trà xanh Trung Quốc nổi tiếng với lá tròn. Khu vực trồng và sản xuất của nó nằm ở tỉnh Chiết Giang. Loại trà này có hương vị khói và đất. Gunpowder thường được mô tả là có vị hơi đắng với một chút ngọt. Đây là một giống trà xanh phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là ở Bắc Phi.

Trà xanh hoa nhài ngọc rồng (Dragon Pearl) là trà xanh Trung Quốc có hương hoa nhài tươi. Người nông dân cuộn lá trà non thành những viên trân châu nhỏ, chặt. Sau đó, họ ngâm chúng với hương thơm của hoa nhài tươi. Kết quả là một loại trà có hương vị và mùi thơm tinh tế, hoa vừa sảng khoái vừa dịu nhẹ.

5. Xoắn ốc

Hình xoắn ốc đạt được bằng cách cuộn lá trà thành những vòng xoắn chặt chẽ. Hình dạng này phổ biến ở nhiều loại trà xanh Trung Quốc, bao gồm Bích Loa Xuân (Bi Luo Chun) và Lư Sơn Vân Vũ (Lu Shan Yun Wu). Hình xoắn ốc mang lại cho trà hương thơm tươi mát và hương hoa, cho phép pha nhiều lần mà không mất đi hương vị. Lá trà hình xoắn ốc được cuộn chặt thành những hình xoắn nhỏ.
Hình dạng xoắn ốc của lá trà tạo nên hương vị cân bằng và êm dịu, cho phép pha trà nhiều lần mà không làm mất đi hương vị của trà.

Bích La Xuân với hình dạng lá trà hình xoắn ốc

Bích La Xuân là một loại trà xanh Trung Quốc nổi tiếng với lá hình xoắn ốc. Trà này được trồng ở dãy núi Động Đình thuộc tỉnh Giang Tô và có hương vị tinh tế và hương hoa. Bi Luo Chun thường được mô tả là có hương thơm ngọt ngào và trái cây và là loại trà được ưa chuộng trong số những người đam mê trà.

Lục Sơn Vân Vũ là một loại trà xanh Trung Quốc khác có lá hình xoắn ốc. Loại trà này mọc ở dãy núi Lu Shan thuộc tỉnh Giang Tây và có hương vị nhẹ và tươi mát. Lu Shan Yun Wu thường được mô tả là có hương hoa và hương hạt, với hậu vị hơi ngọt và là loại trà được những người sành trà ưa chuộng.

6. Xoắn

Lá trà xoắn được cuộn chặt thành hình mỏng, dài, và chúng phổ biến trong các loại trà xanh Trung Quốc như Hoàng Sơn Mao Phong. Hình dạng xoắn của lá trà cho phép hương vị mạnh mẽ và đầy đặn hơn.

Hoàng Sơn Mao Phong (Trà Mao Phong hoặc “Đỉnh Lông Núi Vàng” hay Huangshan Maofeng) là một loại trà xanh Trung Quốc có lá hình xoắn. ​​Nó mọc ở vùng Hoàng Sơn thuộc tỉnh An Huy và có hương vị đậm đà và bùi. Hoàng Sơn Mao Phong nổi tiếng với hậu vị hơi ngọt với hậu vị êm dịu và dịu nhẹ.

Cho dù bạn thích trà có lá phẳng và thẳng hay lá tròn, thì vẫn có một loại trà xanh Trung Quốc hoàn hảo dành cho bạn. Vậy tại sao không thử một tách trà xanh Trung Quốc ngay hôm nay và tự mình trải nghiệm hương vị và mùi thơm độc đáo của nó?

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Trà vàng (Hoàng trà) là gì? Cách pha trà vàng

 


Mọi người thường quen thuộc với Trà Xanh chứ ít khi được thưởng thức loại trà vàng. Vậy trà vàng là gì, công dụng của trà vàng, cách pha và phân biệt với trà xanh thế nào? Hãy cùng Quân Trà khám phá ở dưới đây.

Trà Vàng (Hoàng Trà) là gì?

Hiện nay, Trà Vàng hay Hoàng Trà chủ yếu được làm từ những búp chè Shan tuyết cổ thụ, trên thế giới chỉ có Việt Nam và Trung Quốc mới có vùng nguyên liệu để sản xuất dòng trà này. Nhưng chè Tuyết Shan ở Việt Nam mới là ngon nhất, chuẩn nhất.

Trà vàng thuộc loại trà trung gian giữa trà xanh và trà đen có đặc tính gần với chè xanh hơn. Để có một ấm trà vàng thì quy trình sản xuất cũng rất cầu kỳ và phức tạp.

6 loại trà cơ bản. Từ trái sang: Trà Phỗ Nhĩ, Trà Đen, Ô Long, Trà xanh, Trà Vàng, Trà Trắng

  • Bắt đầu từ khi hái chỉ lấy loại búp có một tôm và 2- 3 lá non,
  • Mang ra hong nắng cho nó vừa đủ héo rồi để nó tự lên men sau đó mang đi vò. Sau đó cho vào ủ từ 6 đến 10 tiếng.
  • Sau đem đi sấy khô 7 phần, còn 3 phần thì dừng lại và đem ủ lần thứ 2 (gọi là ủ hương) để lên hương chè vàng từ 2 – 4h (thậm chí 6 giờ cũng phụ thuộc vào thời vụ)
  • Sau cùng đem sấy khô hoàn toàn ở mức độ 3-5% .Từ đó mới được gọi là “chè vàng”.

Trà vàng lên men nhẹ, quy trình chế biến tương tự Trà xanh, bổ sung thêm bước làm héo vàng. Loại trà này lá trà màu vàng, nước trà vàng, hương vị êm dịu, tươi mát. Đối với nhiều người không quen thuộc với trà vàng sẽ được coi là trà xanh hỏng hoặc hết hạn.

Cách pha Trà Vàng

Trà vàng có hương thơm dịu, vị êm dịu, gần với trà xanh nhưng không có hương cỏ cây (grassy) rõ như trà xanh. Vị thanh, độ đắng chát giảm nhiều, ngọt hậu nhẹ, mùi vị khác trà ô long. Sau đây là cách pha trà vàng đúng cách.

Bước 1: Đun nước

Để pha được chè ngon thì bạn nên sử dụng nước lọc. Hầu hết các loại trà đều pha trà dưới nhiệt độ sôi, trong khoảng 80°C 

Bước 2: Làm nóng ấm chén

Làm nóng ấm và chén chè

Khi mà nước đạt tới độ sôi nhất định, bạn lấy một phần nước đổ vào ấm, sau đó đậy ấm lại. Đợi khi ấm nóng nên thì bạn đổ phần nước đó vào các chén uống chè.

Bước 3: Đong chè

Bạn cho chè vàng vào ấm. Tùy thuộc vào việc bạn muốn uống loãng hay uống đặc mà lượng chè bạn cho cũng nhiều hay ít.

Bước 4: Đánh thức chè

Đầu tiên là bạn rót nước vào ấm chè. Sau đó đổ đi càng nhanh càng tốt. Việc này dùng để đánh thức chè. Nước dùng để đánh thức chè là loại nước nóng, không phải là nước sôi các bạn nhé.

Bước 5: Hãm chè

Đổ nước nóng vào đầy ấm, đậy nắp ấm và hãm chè trong khoảng 20-40 giây tuỳ loại chè. Đây là công đoạn quan trọng nhất quyết định chè bạn hãm có ngon hay là không nhé. Hãy đảm bảo nhiệt độ nước và thời gian hãm phù hợp với loại chè.

Bước 6: Rót chè

Sau khoảng 20-40 giây, bạn rót hết nước từ ấm chè vào chuyên. Rồi từ chuyên mới rót ra các chén uống chè. Chuyên chè lúc này rất quan trọng, giúp bạn ngừng ngay quá trình hãm chè trong ấm. Bạn nên rót nhanh và rót hết nước trong ấm ra chuyên.

Đảm bảo nước trong ấm được rót ra hết, không để nước dư trong ấm.

Mở nắp ấm sau khi rót chè ra chuyên, để chè không bị “nẫu” vì nhiệt độ cao trong ấm.

Công dụng của Trà Vàng

Trà vàng có những đặc tính và tác dụng tương đương như trà xanh.

  • Hỗ trợ sức khỏe tim mạch
    • Một trong những tác dụng của trà xanh được nhiều nhà khoa lưu tâm nhất, đó chính là tốt cho tim mạch.
    • Các thành phần được tìm thấy trong trà vàng như chất chống oxy hóa anthocyanin có lợi cho trao đổi chất và sức khỏe tim mạch. Có một số yếu tố phổ biến tạo nguy cơ gây bệnh tim, chẳng hạn như huyết áp cao hoặc mức cholesterol trong cơ thể cao.
  • Ngăn Ngừa Ung Thư
    • Một trong những tác dụng của trà vàng được nhiều người quan tâm đó chính là khả năng ngăn ngừa bệnh ung thư. Nhờ vào chất EGCG có trong trà xanh giúp bảo vệ những mô, tế bào trong cơ thể, đồng thời còn có khả năng ngăn ngừa sự tăng trưởng của những tế bào ung thư
  • Cải Thiện Chức Năng Não Bộ
    • Chất flavonoid epicatechin có trong trà có khả năng cải thiện trí nhớ, nhờ vào việc thúc đẩy khả năng hoạt động của những mạch máu não. Những người thường xuyên dùng loại trà này sẽ có vùng não được tổ chức tốt hơn, chống lại lão hoá tuổi tác so với những người không uống trà xanh.
  • Tăng Cường Hệ Miễn Dịch Của Cơ Thể
    • Trà vàng chứa hàm lượng các chất polyphenol, flavonoid khá dồi dào, có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, ngăn ngừa lão hoá. Sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh, chống lại các tác nhân gây bệnh. Chống lại bệnh cảm cúm nhờ vào lượng vitamin C được tìm thấy trong trà vàng, làm giảm nguy cơ mắc bệnh hen suyễn nhờ vào tác dụng làm giác các cơ trơn, tác động đến phế quản.
    • Bên cạnh đó, trà vàng còn có khả năng ngăn chặn sự phát triển của các loại vi khuẩn trong khoang miệng, khử mùi hôi, tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng.
Một số loại Hoàng Trà nổi tiếng của Trung Quốc

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Cách chế biến và phân biệt các loại trà phổ biến

 


Chế biến trà

Có hàng nghìn loại trà trên thế giới, nhưng tất cả đều được làm từ một cây duy nhất, cây trà (Cemellia sinensis). Các loại trà thành phẩm khác nhau bởi hình dáng và thành phần hoá học của lá sau khi chế biến.

Chế biến trà gồm 5 bước cơ bản:

  1. Hái: bao gồm hái búp, lá và xử lý cơ bản.
  2. Làm héo: làm héo và mềm lá trà.
  3.  : làm dập vỡ các tế bào và tạo hình cho lá khi thành phẩm
  4. Oxy hoá: vấn đề này tôi sẽ nói rõ hơn ở đoạn dưới.
  5. Sấy: định hình và làm khô.

Không phải mọi loại trà đều trải qua tất cả các công đoạn này. Một số loại  trà có thể bỏ bớt một vài bước hoặc lặp đi lặp lại một bước nào đó nhiều lần.

Quan trọng nhất trong 5 bước đó là quá trình Oxy hoá. Đây chính là thước đo để phân loại các loại trà. Oxy hoá là quá trình các enzym trong lá trà tương tác với Oxy trong không khí khi các tế bào lá trà bị phá vỡ. Người ta có thể tác động để quá trình này diễn ra nhanh hơn như cắt, nghiền, cán… lá trà hoặc làm chậm hơn thông qua quá trình phân huỷ tự nhiên.

Tôi phải nói kỹ về bước Oxy hoá bởi vì nó là quá trình làm thay đổi thành phần hoá học của lá trà. Hương vị trà được định hình chính là từ quá trình này. Dựa vào cấp độ Oxy hoá mà trà được phân ra làm 3 loại trà chính: trà xanh (không oxy hoá)trà đen (oxy hoá hoàn toàn) và trà ô long (oxy hoá một phần)

Cấp độ oxy hoá và phân loại trà

Phân biệt 7 loại trà cơ bản ( dựa theo mức độ oxi hoá trà & thành phần hoá học của lá trà thay đổi ở giai đoạn chế biến này, tạo nên sự đa dạng về hương vị cho Trà thành phẩm ) .

1. Trà xanh (Lục Trà)

Không trải qua quá trình oxi hoá, quy trình chế biến 4 giai đoạn : Hải trà, làm héo, vò trà và sấy khô. ( Long Tỉnh, Bích Loa Xuân, Hoàng Sơn Mao Phong, Lục An Qua Phiến, ..)

Hầu hết các loại trà ở Việt Nam đều thuộc nhóm trà xanh, đặc trưng là trà xanh Thái Nguyên, trà tuyết Hà Giang, trà cổ thụ…

Để trà không bị oxy hoá thì ngay từ khi búp trà được hái xuống, người ta tiến hành làm rất nhanh công đoạn làm héo, và lập tức ngăn chặn quá trình oxy hoá bằng cách xào hoặc hấp. Nhiệt độ cao sẽ làm các enzym trong lá trà ngưng hoạt động.

Sợi trà xanh được tạo hình bằng cách xoa trên tay, nhấn trên chảo, vò hay lăn, tạo ra rất nhiều hình dạng khác nhau. Trà xanh thường có nước trà màu xanh hoặc vàng, có mùi cháy (trà xào) hoặc mùi lúa non (trà hấp), vị chát.

2. Bạch Trà (白茶 / Trà trắng)

Quy trình chế biến tối giản nhất trong các loại trà: Làm héo và hong khô [ sử dụng nhiệt độ cao sẽ làm cháy các mao trà vốn nhạy cảm ] Giữ lại lớp lông mao “Mao trà” bao phủ trên búp trà (Quân Sơn Ngân Châm)

Quá trình oxy hóa này có xu hướng lớn nhất ở các loại trà trắng có lá lớn hơn, bởi vì những lá này giữ được độ ẩm (và do đó nó duy trì được hoạt động sinh học) trong một thời gian dài hơn trong quá trình làm héo.

Vì lý do này, các loại trà trắng được làm từ nguyên liệu 1 tôm 2 lá lớn chẳng hạn như dòng Bạch Trà Mẫu Đơn, Bạch Trà Thọ Mi và Bạch Trà Minh Nguyệt, có xu hướng bị oxy hóa nhiều hơn những loại trà chỉ làm từ trà 1 tôm hoặc loại lá nhỏ hơn như Bạch Hào Ngân Châm. Trong trường hợp các loại trà trắng có lá lớn hơn, trà được thu hoạch vào mùa khô thường sẽ có xu hướng ít bị oxy hóa hơn, vì lá chứa ít độ ẩm hơn và khô nhanh hơn.

Do quá trình chế biến tối thiểu, quá trình oxy hóa của trà trắng cũng tiếp tục diễn ra nhanh hơn trong quá trình bảo quản so với trà xanh; khi chúng được bảo quản, trà trắng có thể sẫm màu đi đáng kể và thay đổi cả về hương vị.

3. Trà vàng (Hoàng Trà)

Là một loại trà lên men nhẹ, quy trình chế biến tương tự Trà xanh, bổ sung thêm bước được để lên men làm héo vàng khi chưa khô kiệt. Điều này tạo ra một quá trình oxy hóa nhẹ, một phần. Loại trà này lá trà màu vàng, nước trà vàng, hương vị êm dịu, tươi mát .

4. Trà Ô Long (Thanh Trà / Olong tea)

Oxi hoá 1 phần, khoảng 7-80% ( Thiết Quan Âm, Nham Trà Vũ Di Sơn, … )

Ô Long Cao Sơn là loại trà Ô Long phổ biến duy nhất ở Việt Nam nên mọi người thường hiểu nhầm Ô Long là một loại trà. Thật ra nó là một nhóm trà (cũng giống như nhóm trà xanh, nhóm trà đen…) gồm bất cứ loại trà nào Oxy hoá một phần từ  7% đến 80%. Độ oxy hóa được phản ánh qua màu sắc của nước trà từ vàng hổ phách tới nâu đỏ.

Có một dòng trà Ô long gọi là Nham Trà: là tên một nhóm gồm nhiều loại trà Ô Long đến từ Vũ Di, một vùng trà Ô Long nổi tiếng của tỉnh Phúc Kiến (Trung Quốc). Từ ‘nham’ có nghĩa là vách núi đá hay những nơi hiểm yếu, cũng chính là để ám chỉ điều kiện sinh trưởng của những cây trà ở Vũ Di.

Ô Long là loại trà tốn nhiều thời gian nhất để chế biến. Nó sử dụng cả 5 bước cơ bản tôi đã nói ở trên, trong đó bước vò và oxy hoá được lặp lại nhiều lần. Sau mỗi lần vò, lá trà lại được nghỉ ngơi để oxy hoá, rồi lại vò, lại nghỉ, lặp lại nhiều lần như thế trong rất nhiều giờ (vài ngày).

Quá trình này giúp trà có được các lớp hương thơm và vị hết sức phong phú. Hương vị này phức tạp hơn nhiều so với trà xanh. Trà có vị chát rất mềm và mượt, giàu hương vị của hoa hoặc trái cây. Chính vì sự giàu có về hương vị nhưng lại rất mượt mà của trà Ô Long mà nó trở thành loại trà thích hợp nhất cho người mới uống trà.

Ngoài Trà Ô Long (Cao Sơn) rất phổ biến, các bạn cũng có thể tìm thấy vài loại trà Ô Long khác tại Việt Nam là Thiết Quan Âm hoặc Đại Hồng Bào, Đông Phương Mỹ Nhân…

Trà Ô Long Nhân Sâm là loại trà Ô Long được tăng dược tính và hương vị bằng cách trộn với hỗn hợp các vị thảo mộc khác như nhân sâm, cam thảo, hoa mộc…

5. Hồng Trà (红茶 / Black tea)

Oxi hoá 80 → 95% . Còn nguyên lá ( thường có màu nâu đen ) Cánh hồng trà thường xốp, sợi to và thô, không được chắc và trau chuốt như những loại Trà khác.

  • Màu đỏ cam → nâu đỏ
  • Vị thanh, thơm mùi hoa quả, hậu ngọt hơn Trà đen ( Chính Sơn Tiểu Chủng, … )


Tên gọi hồng trà là cách gọi của người Thượng Hải, xuất phát từ màu của nước trà khi pha ra có màu đỏ hoặc màu hồng ngọc. Ở phương Tây, người ta dựa vào màu sắc của lá trà khô nên gọi là trà đen (Black tea)

Nguồn gốc của hồng trà bắt nguồn từ thời nhà Minh, Trung Quốc. Những lá hồng trà đầu tiên được những người nông dân ở vùng Phúc Kiến phát minh từ lá chè xanh. Bấy giờ, loại hồng trà đầu tiên được đặt tên là “Chính Sơn tiểu chủng”, tính đến nay đã có lịch sử hơn 400 năm. Nhiều tài liệu khác lại ghi nhận rằng hồng trà xuất phát từ đảo Đài Loan. Tuy nhiên, hồng trà ở Đài Loan được biết đến từ những năm 1980, muộn hơn rất nhiều so với trà Chính Sơn tiểu chủng.

Hồng trà là thức uống quen thuộc của người dân Thượng Hải, và trở thành một trong những biểu tượng văn hóa đặc trưng của thành phố này. Hồng trà du nhập vào châu Âu từ thế kỷ 16 và rất nhanh chóng được ưa chuộng, là thức uống không thể thiếu của Hoàng gia Anh.

6. Trà đen (Dark tea /Chinese Black tea)

Oxi hoá 100%

  • Có thể nguyên lá, hoặc nhuyễn, lá có màu nâu đỏ Hương thơm đậm của hoa quả chín đậm
  • Thỉnh thoảng có vị khói, vị đậm và có 1 số loại có chút đắng chát ( Kỳ môn Hồng Trà )

Trà đen cũng sử dụng cả 5 bước cơ bản của quá trình làm trà, nhưng trà được để cho oxy hoá hoàn toàn. Các bước được thực hiện tiếp nối nhau và không lặp lại một bước nào. Chúng được chế biến trong vòng 1 ngày. Nước trà thường có màu nâu sáng tới đỏ đậm. Các loại trà đen có hương vị mạnh nhất, một số loại rất chát.

Ở Việt Nam không có nhiều người từng nghe nói đến trà đen, vì ở Việt Nam gần như không có loại trà đen sợi rời cao cấp như trà xanh hay trà Ô Long các bạn hay thấy. Nhưng chắc rằng các bạn đã từng nhấm nháp một tách Lipton túi lọc hay thương thức trà trong một ly trà sữa, đó chính là trà đen. Trà đen rất phổ biến ở châu Âu, Ấn Độ, thường dùng ở dạng túi lọc hoặc pha cùng với sữa.

Phân biệt trà đen và hồng tràHồng trà (Black tea) có màu vàng sậm, đỏ, hương hoa quả và hương mật ong, vị ngọt dịu. Trong khi Trà Đen (hay còn gọi là Dark tea hoặc Chinese black tea) có màu đỏ đậm, hổ phách đậm, hương gỗ mục, thảo mộc và trầu bà rõ rệt. Vị trà ngọt, hậu vị sâu với nhiều tầng vị.

7. Trà Phổ Nhĩ (普洱茶 / Hắc trà / Trà lên men sau)

Những năm gần đây, giới học thuật thống nhất tách Phổ Nhĩ ra khỏi 6 loại trà chính ở phía trên Không phải Trà đen, cũng không phải Hồng Trà . Là 1 loại Trà riêng biệt . Đây Là loại trà lên men được đóng thành dạng bánh, làm từ lá của cây Trà cổ thụ vùng Vân Nam đã được hong khô dưới nắng .

Trà Phổ Nhĩ là một nghệ thuật làm trà hoàn toàn khác. Đầu tiên nó cũng được làm như trà xanh, nhưng trước khi trà khô, người ta ép thành khối với các hình dạng khác nhau để lưu trữ trước khi sử dụng. Phổ Nhĩ là loại trà lên men (một quá trình hơi khác với Oxy hoá). Tuỳ vào loại Phổ Nhĩ (chín hay sống) mà quá trình “lão hoá” này được  diễn ra trong vài tháng hay vài năm (thậm chí cả vài chục năm). Quá trình thực hiện làm ra Phổ nhĩ chín (Shu Pu-erh) được gọi là “phun ẩm – đánh đống”, rất khác với sản xuất trà đen thông thường, nhưng nó dẫn đến quá trình oxy hóa hoàn toàn lá trà (bao gồm cả màu trà rất sẫm

Người ta quan niệm rằng trà Phổ Nhĩ để càng lâu năm càng ngon. Trong quá trình lưu trữ, trà Phổ Nhĩ cũng vẫn “sống” giống như rượu vang phương Tây. Trà Phổ Nhĩ được đánh giá cao bởi nước ánh đỏ, hương thơm của mùi đất, mùi gỗ, mùi mục, vị mịn màng.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS